JAVADA 試験範囲 3級 生産管理 共通知識 Ⅰ 品質管理 1〜3 · 30 phút · cập nhật 2026-09-30
Quản lý chất lượng ①: cách nghĩ, dữ liệu và kiểm tra (品質管理の考え方・データの活用・検査)
Bài học thử miễn phí. Không cần đăng nhập. Đăng nhập bằng email thì điểm bài tập được lưu lại. Trọn bộ 52 bài: 9.800 ¥.
Bản nháp, chưa hiệu đính. Nếu thấy chỗ khó hiểu hoặc sai, nhắn cho chúng tôi trong nhóm.
Bài này là giải thích độc lập, không dịch sách. Ví dụ và số liệu là của Lộ Trình Nhật. Đây là bài đầu của phần 共通知識 (kiến thức chung) của ビジキャリ, phần mà người thi プランニング lẫn オペレーション đều phải làm. Bài gói ba mục đầu của 品質管理: cách nghĩ, dữ liệu, 検査. Đề 令和6年度後期 có 2 câu ở đề オペレーション và 2 câu ở đề プランニング rơi vào ba mục này.
Bạn sẽ làm được gì sau bài này
- Biết đề ビジキャリ 3級 生産管理 chia phần thế nào, và đọc đúng 「最も適切なもの」「最も不適切なもの」.
- Nói được 品質 là gì, phân biệt 設計品質 với 製造品質, 品質特性 với 代用特性.
- Giải thích 管理 = 維持 (SDCA) + 改善 (PDCA), và con đường QC → TQC → TQM.
- Xếp một số liệu vào 計量値 hay 計数値, kể cả khi nó là tỷ lệ phần trăm.
- Chọn đúng công cụ trong QC七つ道具, đọc 管理図, tính 工程能力指数 Cp và đánh giá.
- Chọn giữa 全数検査 và 抜取検査; hiểu 合格判定個数, 生産者危険, 消費者危険, OC曲線.
0. Từ khóa của bài
Đề thi có furigana trên chữ Hán nhưng không có tiếng Việt. Học thuộc cột tiếng Nhật.
| Tiếng Nhật | Đọc | Tiếng Việt | Nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| 品質 · 要求事項 | hinshitsu · yōkyū jikō | chất lượng · yêu cầu | mức đáp ứng yêu cầu của khách |
| 要求品質 | yōkyū hinshitsu | chất lượng khách yêu cầu | còn gọi 市場品質 (shijō hinshitsu) |
| 設計品質 | sekkei hinshitsu | chất lượng thiết kế | ねらいの品質, cái mình nhắm |
| 製造品質 | seizō hinshitsu | chất lượng chế tạo | できばえの品質, cái mình làm ra |
| 品質特性 · 代用特性 | hinshitsu tokusei · daiyō tokusei | đặc tính chất lượng · đặc tính đo thay | khó đo cái thật thì đo cái thay |
| 維持 · 改善 | iji · kaizen | giữ · cải tiến | SDCA · PDCA |
| 後工程はお客様 | atokōtei wa okyakusama | công đoạn sau là khách hàng | không chuyển hàng lỗi đi |
| 母集団 · サンプル | boshūdan · sanpuru | tổng thể · mẫu | cái muốn biết · cái đem đo |
| 層別 | sōbetsu | chia nhóm (tách từng nhóm ra xem riêng) | theo máy, ca, người, lô |
| 計量値 · 計数値 | keiryōchi · keisūchi | giá trị đo · giá trị đếm | 量る (đo) · 数える (đếm) |
| 平均 · メディアン | heikin · median | trung bình · trung vị | hai cách chỉ trung tâm |
| 範囲 · 標準偏差 | han’i · hyōjun hensa | khoảng R · độ lệch chuẩn | hai cách chỉ ばらつき |
| ばらつき | baratsuki | độ dao động | hàng không bao giờ giống hệt nhau |
| 偶然原因 · 異常原因 | gūzen gen’in · ijō gen’in | nguyên nhân ngẫu nhiên · bất thường | chấp nhận · phải tìm và loại |
| 管理限界 · 規格 | kanri genkai · kikaku | giới hạn quản lý · quy cách | của công đoạn · của bản vẽ |
| 工程能力指数 | kōtei nōryoku shisū | chỉ số năng lực công đoạn | Cp = bề rộng 規格 ÷ 6σ |
| 検査 · 判定 | kensa · hantei | kiểm tra · phán định | 適合 hay 不適合, 合格 hay 不合格 |
| 受入検査 · 工程内検査 | ukeire kensa · kōteinai kensa | kiểm nhận hàng · kiểm trong công đoạn | 工程内 còn gọi 中間検査 |
| 最終検査 · 出荷検査 | saishū kensa · shukka kensa | kiểm cuối · kiểm xuất hàng | thành phẩm · lúc giao |
| 全数検査 · 抜取検査 | zensū kensa · nukitori kensa | kiểm toàn bộ · kiểm lấy mẫu | từng cái · một phần của ロット |
| 合格判定個数 | gōkaku hantei kosū | số chấp nhận | lỗi trong mẫu không vượt số này thì lô 合格 |
| 生産者危険 · 消費者危険 | seisansha kiken · shōhisha kiken | rủi ro bên sản xuất · bên mua | α: lô tốt bị rớt · β: lô xấu lọt |
| 無試験検査 · 間接検査 | mushiken kensa · kansetsu kensa | kiểm không thử · kiểm gián tiếp | tin vào thông tin và thành tích |
| 官能検査 | kannō kensa | kiểm bằng giác quan | mắt, tai, tay, mũi, lưỡi |
1. Đề ビジキャリ trông thế nào
- 40 câu, 110 phút, 4 lựa chọn ア・イ・ウ・エ. Đúng khoảng 60% (24 câu) là đậu. Có máy tính trên màn hình.
- Đề 令和6年度後期 đã công bố: ở cả プランニング lẫn オペレーション, câu 1 đến 25 là 専門 (chuyên môn), câu 26 đến 40 là 共通 (chung), tức 25 và 15 câu. Cách chia này do Lộ Trình Nhật tự xếp từng câu, không phải số chính thức của JAVADA.
- Phần 共通 có năm mảng: 品質管理, 原価管理, 納期管理, 安全衛生管理, 環境管理. Chương 5 dạy năm mảng đó.
- Gần như câu nào cũng kết thúc bằng 「…ものは、次のうちどれか」. 最も適切なもの (mottomo tekisetsu na mono) = chọn một câu đúng; ba câu kia sai. 最も不適切なもの (mottomo futekisetsu na mono) = chọn một câu sai; ba câu kia đúng.
- Khoanh chữ 不 trước khi đọc bốn câu. Với câu hỏi 不適切, ba câu đúng còn lại chính là kiến thức để nhớ. Chữ tuyệt đối như 必ず (luôn luôn), すべて (tất cả), 原則 (nguyên tắc) hay là chỗ sai, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
2. 品質管理の考え方: cách nghĩ
Xưởng trong bài làm trục cho motor điện (モータ軸). Hàng đi qua: tiện NC → mài (研削 kensaku) → mạ niken ở công ty 外注 (gaichū, thuê ngoài) → lắp ổ bi mua ngoài → giao. Bạn là 班長 (hanchō, tổ trưởng) của line mài.
2.1 品質 và 品質管理
品質 (hinshitsu) là mức độ mà các đặc tính của sản phẩm đáp ứng 要求事項 của khách. Nó không có nghĩa là “đắt” hay “cao cấp”. Trục đúng kích thước, đủ độ cứng, hợp với motor của khách là trục có 品質 tốt.
品質管理 (hinshitsu kanri), viết tắt QC, là hệ thống cách làm để làm ra 品質 mà khách cần với chi phí hợp lý (một cách kinh tế). Vì sao cần QC (意義 igi):
- Khách hài lòng (顧客満足 kokyaku manzoku) thì xưởng mới có đơn hàng tiếp.
- Ít hàng lỗi thì ít phế phẩm, ít sửa lại, ít クレーム (khiếu nại). Chi phí giảm, hạn giao giữ được.
- QC không phải việc riêng của phòng 検査. Thiết kế, mua hàng, sản xuất, bán hàng đều góp phần.
2.2 設計品質, 製造品質 và 品質特性
| Loại | Tên gọi khác | Là gì | Ví dụ với trục motor |
|---|---|---|---|
| 要求品質 | 市場品質 (shijō hinshitsu) | chất lượng mà khách yêu cầu; khâu thiết kế lấy nó làm đầu vào | khách cần trục chạy êm, không gỉ suốt 10 năm |
| 設計品質 | ねらいの品質 (nerai) | mức chất lượng nhắm tới, định ra ở khâu thiết kế theo nhu cầu của khách; ghi thành bản vẽ, 仕様書 (shiyōsho) | bản vẽ ghi đường kính φ20 ± 0,03 mm, lớp mạ 10 µm trở lên |
| 製造品質 | できばえの品質 (dekibae) | sản phẩm thật khớp với thiết kế đến mức nào | lô hôm nay đo được từ 19,99 đến 20,02 mm |
Đề プランニング 令和6年度後期 hỏi đúng các tên gọi khác này (市場品質, できばえの品質). Làm đúng bản vẽ mà bản vẽ không hợp 要求品質 thì hàng vẫn bị chê. Bản vẽ tốt mà xưởng làm không đúng cũng vậy.
品質特性 (hinshitsu tokusei) là những tính chất dùng để đánh giá 品質: đường kính, độ cứng, độ nhám bề mặt, 膜厚 (makuatsu, độ dày lớp phủ, ở đây là lớp mạ).
Khách cần “trục không gỉ suốt 10 năm”. Xưởng không thể đợi 10 năm để đo. Nên xưởng đo thay bằng 膜厚 và số giờ chịu được trong 塩水噴霧試験 (ensui funmu shiken, thử phun nước muối). Đặc tính đo thay như vậy gọi là 代用特性 (daiyō tokusei). Có điều: cái đo thay phải đi sát với đặc tính mà khách thật sự cần (真の特性 shin no tokusei).
2.3 Từ QC đến TQC rồi TQM
- 統計的品質管理 (tōkeiteki hinshitsu kanri, SQC): dùng thống kê như 管理図, 抜取検査. Từ Mỹ vào Nhật sau năm 1945, chủ yếu do bộ phận sản xuất và 検査 làm.
- TQC = 全社的品質管理 (zenshateki hinshitsu kanri): QC của cả công ty. Mọi bộ phận và mọi người cùng làm, có QCサークル (nhóm nhỏ ở hiện trường).
- TQM = 総合的品質管理 (sōgōteki hinshitsu kanri): từ thập niên 1990. Lãnh đạo đứng ra dẫn dắt, nâng chất lượng của cả cách làm ăn, nhắm cho khách hài lòng lâu dài.
2.4 管理のサイクル: 管理 = 維持 + 改善
管理 (kanri) = 維持 (iji, giữ mức đang có) + 改善 (kaizen, nâng mức lên)
| 維持 | 改善 | |
|---|---|---|
| Vòng | SDCA | PDCA |
| Bắt đầu từ | S (Standardize): 標準 đã có | P (Plan): 目標 mới và kế hoạch để đạt |
| Các bước | làm theo 標準 → kiểm → lệch thì xử lý, đưa về 標準 | kế hoạch → làm → so kết quả với 目標 → xử lý, rồi 標準化 |
| Ví dụ ở line mài | giữ tỷ lệ hàng không đạt ở 1,2% bằng bảng thao tác chuẩn và 日常点検 | hạ từ 1,2% xuống 0,6% bằng đồ gá mới, rồi ghi cách làm mới vào 標準 |
Cải tiến xong thì lấy mức mới làm 標準 và quay lại SDCA để giữ. Hai vòng thay nhau, mức quản lý lên dần như bậc thang. Từng bước P · D · C · A học kỹ ở bài 1-4.
2.5 Bốn cách nghĩ hay vào đề
| Cách nghĩ | Nghĩa |
|---|---|
| 後工程はお客様 | coi công đoạn sau là khách: không nhận, không làm ra, không chuyển hàng không đạt |
| 事実に基づく管理 (jijitsu ni motozuku kanri) | quyết định bằng sự thật và số liệu, không chỉ bằng kinh nghiệm và trực giác. Còn gọi ファクトコントロール |
| 重点指向 (jūten shikō) | sức có hạn, dồn vào vài vấn đề có ảnh hưởng lớn nhất |
| プロセス重視 (purosesu jūshi) | kết quả xấu thì sửa cách làm (công đoạn), không chỉ lọc kết quả |
3. データの活用: lấy, biểu diễn, phân tích số liệu
3.1 データの取り方: 母集団 và サンプル
- 母集団 (boshūdan): cả tập hợp mình muốn biết và muốn xử lý. Có thể là một ロット 2.000 trục, hoặc cả công đoạn mài.
- サンプル (còn gọi 試料 shiryō): phần rút ra từ 母集団 để đo. Đo nó là để phán đoán về 母集団, không phải để biết riêng mấy cái đã đo.
母集団 → サンプリング (rút mẫu) → サンプル → 測定 (đo) → データ → phán đoán → xử lý 母集団
- ランダムサンプリング (無作為抽出 musakui chūshutsu): rút sao cho mọi cái trong 母集団 có cơ hội được chọn như nhau. Không chỉ lấy ở thùng trên cùng, không lựa cái trông đẹp.
- Số liệu luôn có sai số: サンプリング誤差 (gosa, do rút mẫu) và 測定誤差 (do đo).
- Trước khi lấy số liệu, phải rõ lấy để làm gì. Ghi kèm ngày giờ, máy, ca, người làm, lô vật liệu, dụng cụ đo.
- 層別 (sōbetsu): chia số liệu thành nhóm theo máy, ca, người, lô rồi so từng nhóm. Không ghi kèm mấy thứ trên thì về sau không 層別 được.
3.2 計量値 và 計数値
| 計量値 (keiryōchi) | 計数値 (keisūchi) | |
|---|---|---|
| Có được bằng cách | đo (量る hakaru) | đếm (数える kazoeru) |
| Giá trị | liên tục: 20,01 mm, 20,012 mm… | rời: 0, 1, 2… không có 1,5 cái |
| Ví dụ | 長さ (nagasa, chiều dài), 重さ (omosa, khối lượng), thời gian, nhiệt độ, độ cứng, 膜厚 | 個数 (kosū, số cái), số 不適合品, số vết xước, số lần máy dừng |
Gặp tỷ lệ phần trăm thì nhìn tử số (đề オペレーション 令和6年度後期 có hỏi). Thấy dấu % chưa nói được gì; phải xem tử số là số đo hay số đếm:
- 不適合品率 (futekigōhin-ritsu) = số 不適合品 ÷ số đã kiểm. Tử số là số đếm, nên nó là 計数値.
- 含有率 (gan’yūritsu, hàm lượng) = lượng thành phần ÷ lượng của cả mẫu. Tử số là số đo, nên nó là 計量値.
- 歩留り (budomari) tính theo khối lượng (kg ra ÷ kg vào) là 計量値. 出勤率 (shukkinritsu, số người đi làm ÷ số người của tổ) là 計数値.
3.3 データの表し方: trung tâm và ばらつき
Sản phẩm không bao giờ giống hệt nhau. Sự khác nhau đó là ばらつき. Muốn tả một nhóm số liệu, cần hai thứ: trung tâm ở đâu, và ばらつき lớn hay nhỏ.
| Chỉ số | Ký hiệu | Cho biết | Cách lấy |
|---|---|---|---|
| 平均 (heikin) | x̄ | trung tâm | tổng ÷ số dữ liệu n |
| メディアン (中央値 chūōchi) | x̃ | trung tâm; ít bị một số lạc kéo lệch | xếp từ nhỏ đến lớn, lấy số đứng giữa; n chẵn thì lấy trung bình hai số giữa |
| 範囲 (han’i) | R | ばらつき | số lớn nhất − số nhỏ nhất |
| 標準偏差 (hyōjun hensa) | s, σ | ばらつき; dùng mọi dữ liệu | căn bậc hai của 分散 (bunsan) |
Ví dụ 1. Đo 膜厚 của 5 trục (µm): 14 · 16 · 15 · 19 · 16.
- 平均 = (14 + 16 + 15 + 19 + 16) ÷ 5 = 80 ÷ 5 = 16 µm.
- Xếp lại: 14 · 15 · 16 · 16 · 19. メディアン = 16 µm. 範囲 R = 19 − 14 = 5 µm.
- 標準偏差: lấy từng số trừ 平均 được −2 · 0 · −1 · 3 · 0. Bình phương rồi cộng: 4 + 0 + 1 + 9 + 0 = 14 (gọi là 平方和 heihōwa). 分散 = 14 ÷ (5 − 1) = 3,5. s = căn bậc hai của 3,5 ≈ 1,87 µm.
Hiểu nghĩa quan trọng hơn thuộc công thức: 標準偏差 là “trung bình mỗi số nằm cách 平均 bao xa”. σ nhỏ là hàng đều.
Số đo của một công đoạn ổn định thường theo 正規分布 (seiki bunpu): hình chuông, đối xứng quanh 平均.
平均 ± 1σ chứa khoảng 68,3% · ± 2σ khoảng 95,4% · ± 3σ khoảng 99,7%
3.4 QC七つ道具: công cụ nào cho việc nào
| Công cụ | Dùng khi muốn |
|---|---|
| チェックシート | thu số liệu nhanh, không sót, ngay tại chỗ |
| グラフ | nhìn lớn nhỏ, tăng giảm, tỷ lệ |
| パレート図 | biết hạng mục nào chiếm phần lớn để làm trước (重点指向) |
| 特性要因図 | sắp xếp các 要因 (yōin) có thể gây ra một kết quả |
| ヒストグラム | xem hình dạng phân bố, trung tâm, ばらつき so với 規格 |
| 散布図 | xem hai loại số liệu có 相関 (sōkan) không |
| 管理図 | theo dõi theo thời gian xem công đoạn có ổn định không |
Nhiều sách kể 層別 là một trong bảy công cụ, thay cho グラフ. Cách đọc và cách vẽ từng hình nằm ở bài 1-5; bài này chỉ cần bạn chọn đúng công cụ.
Riêng hình dạng ヒストグラム, nhớ ba kiểu (đề プランニング 令和6年度後期 cho hình hai đỉnh và hỏi nguyên nhân). Hai đỉnh (ふた山型, cũng viết 二山型 như bài 1-5) là do trộn hai ロット hoặc hàng của hai máy, phải 層別. Một bên đứt như vách đá (絶壁型) là hàng ngoài 規格 đã bị 選別 loại ra. Đuôi kéo dài về một phía (すそ引き型 susohiki-gata) là số liệu bị chặn ở một giới hạn, không vượt qua được.
3.5 管理図: 偶然原因 và 異常原因
| 偶然原因 (gūzen gen’in) | 異常原因 (ijō gen’in) | |
|---|---|---|
| Là gì | vô số nguyên nhân nhỏ, luôn có dù làm đúng 標準 | nguyên nhân đặc biệt, làm công đoạn đổi khác |
| Ví dụ | vật liệu khác nhau chút ít trong một lô, nhiệt độ xưởng lên xuống nhẹ | đá mài mòn, đồ gá lỏng, đổi lô vật liệu, người mới |
| Xử lý | chấp nhận. Muốn giảm thì phải đổi máy, đổi cách làm | tìm ra, loại bỏ, không để lặp lại |
管理図 dùng để tách hai loại này. Điểm nằm trong 管理限界 và không xếp thành quy luật: chỉ có 偶然原因, công đoạn ở 管理状態 (kanri jōtai). Điểm vượt ra ngoài hoặc xếp thành quy luật: có 異常原因.
Công đoạn đang ở 管理状態 thì đừng chỉnh máy theo từng điểm lên xuống. Càng chỉnh, ばらつき càng lớn.
| 管理限界 (UCL, LCL) | 規格 (上限規格, 下限規格; bài 1-5 viết 規格上限, 規格下限, cùng nghĩa) | |
|---|---|---|
| Ai quyết định | tính từ số liệu của chính công đoạn, thường là trung tâm ± 3σ | bản vẽ, khách hàng |
| Dùng để xét | công đoạn có gì khác thường không | sản phẩm là 適合 hay 不適合 |
Loại 管理図 đi theo loại số liệu. 計量値 dùng x̄-R管理図. 計数値 dùng p管理図 (不適合品率), np管理図 (số 不適合品), c管理図 và u管理図 (số khuyết điểm).
3.6 工程能力指数 Cp
工程能力 (kōtei nōryoku) là sức của một công đoạn ổn định: làm ra hàng nằm gọn trong 規格 được đến đâu. Chỉ số đo nó là 工程能力指数 (kōtei nōryoku shisū):
Cp = (上限規格 − 下限規格) ÷ (6 × σ)
Tử số là bề rộng 規格. Mẫu số 6σ là bề rộng mà công đoạn thật sự dao động (± 3σ, chứa 99,7%). Cp so “cái cổng” với “cái xe”.
| Cp | Đánh giá | Việc của 班長 |
|---|---|---|
| 1,33 trở lên | 十分 (jūbun, đủ) | giữ nguyên; có thể xét giảm bớt 検査 |
| từ 1,00 đến dưới 1,33 | まずまず (tạm được, chưa thể gọi là 十分) | giữ chặt công đoạn; lệch một chút là có hàng không đạt |
| dưới 1,00 | 不足 (fusoku, thiếu) | đang có hàng không đạt: phải giảm ばらつき, trong lúc đó 全数検査 |
Có sách chia thêm: 1,67 trở lên là dư quá mức, dưới 0,67 là thiếu nặng. Cp = 1,00 nghĩa là bề rộng 規格 vừa bằng 6σ: khoảng 0,3% sản phẩm vẫn nằm ngoài 規格.
Ví dụ 2. Đường kính trục sau khi mài: 規格 từ 19,97 đến 20,03 mm. Số liệu 管理図 cho σ = 0,012 mm.
- Bề rộng 規格 = 20,03 − 19,97 = 0,06 mm. 6σ = 6 × 0,012 = 0,072 mm.
- Cp = 0,06 ÷ 0,072 ≈ 0,83. Dưới 1,00: 不足.
- Sau khi đổi đồ gá kẹp, σ = 0,0075 mm. 6σ = 0,045 mm. Cp = 0,06 ÷ 0,045 ≈ 1,33: 十分.
Cp chỉ nhìn ばらつき, coi như 平均 nằm đúng giữa 規格. Khi 平均 lệch thì dùng Cpk: lấy khoảng cách từ 平均 đến giới hạn 規格 gần hơn, chia cho 3σ.
Ví dụ 3. Vẫn σ = 0,0075 mm, nhưng 平均 là 20,01 mm. Giới hạn gần hơn là 20,03 mm. Cpk = (20,03 − 20,01) ÷ (3 × 0,0075) = 0,02 ÷ 0,0225 ≈ 0,89. Cp vẫn 1,33 nhưng thực tế đã có hàng vượt 上限規格. Việc cần làm là dời 平均 về giữa.
4. 検査: kiểm tra
4.1 検査の目的と方法
検査 (kensa) là đo hoặc thử đặc tính của sản phẩm, so với chuẩn, rồi 判定 (hantei).
- Với từng cái: 適合品 (tekigōhin) hay 不適合品 (futekigōhin).
- Với cả ロット: 合格 (gōkaku) hay 不合格 (fugōkaku).
Chỉ đo cho ra con số thì mới là 測定 (sokutei). Có so với chuẩn và có 判定 mới là 検査.
Mục đích của 検査:
- Không để hàng hoặc lô không đạt lọt sang công đoạn sau và sang khách (bảo đảm).
- Báo thông tin chất lượng về công đoạn trước để lỗi không lặp lại (phòng ngừa).
- Cho khách bằng chứng để yên tâm về hàng mình nhận.
| Chia theo | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| Giai đoạn | 受入検査 | lúc nhận vật liệu, linh kiện, hàng 外注: có nhận lô này không. Với hàng mua ngoài còn gọi 購入検査 (kōnyū kensa) |
| 工程内検査 (中間検査 chūkan kensa) | giữa các công đoạn: có được chuyển bán thành phẩm sang công đoạn sau không | |
| 最終検査 | thành phẩm đã xong: có đủ mọi yêu cầu của một sản phẩm không | |
| 出荷検査 | lúc xuất hàng: đúng loại, đủ số, bao gói, hàng để kho có xuống cấp không | |
| Số lượng kiểm | 全数検査 · 抜取検査 | kiểm từng cái · rút サンプル rồi 判定 cả ロット |
| 無試験検査 | dựa vào thông tin chất lượng và kỹ thuật đã có, bỏ bước thử サンプル | |
| 間接検査 | ở 受入検査: xem bảng kết quả kiểm của bên giao cho từng lô, bỏ bước tự thử | |
| Hàng sau khi kiểm | 破壊検査 · 非破壊検査 | kiểm xong hàng hỏng · hàng vẫn dùng được |
| Cách cảm nhận | 官能検査 | dùng giác quan của người thay cho dụng cụ đo |
| Người làm | 自主検査 (jishu kensa) | người làm tự kiểm hàng của mình, trước khi tới người kiểm chuyên trách |
官能検査 (kannō kensa) dùng 五感 (gokan, năm giác quan): nhìn vết xước và màu lớp mạ, nghe tiếng motor, sờ bavia. Kết quả dễ khác nhau theo người, độ mỏi, ánh sáng. Nên phải có chuẩn để so: 限度見本 (gendo mihon, mẫu giới hạn), điều kiện chiếu sáng, và huấn luyện người kiểm.
4.2 全数検査 và 抜取検査
| 全数検査 | 抜取検査 | |
|---|---|---|
| Hợp khi | một cái lỗi cũng gây hậu quả nặng (an toàn, tính mạng, thiệt hại lớn ở công đoạn sau) | 破壊検査: thử kéo, thử tuổi thọ, cắt ra đo lớp mạ |
| ロット nhỏ | hàng liên tục hoặc dạng khối: dây điện, thép cuộn, dung dịch, bột | |
| kiểm được bằng cách không phá hàng, rẻ, tự động (cảm biến, camera) | số lượng rất lớn, đơn giá thấp, và chấp nhận được việc lẫn một ít 不適合品 | |
| công đoạn còn yếu, tỷ lệ không đạt cao hơn mức cho phép | muốn giảm chi phí kiểm; muốn thúc bên giao tự nâng chất lượng | |
| Điểm yếu | tốn người, tốn thời gian; người kiểm mỏi thì bỏ sót | luôn có rủi ro phán đoán sai về lô |
Ba điều đề hay xoáy vào:
- 全数検査 không bảo đảm 100% hàng đạt. Người và máy kiểm đều có thể bỏ sót.
- Lô 合格 ở 抜取検査 vẫn có thể chứa 不適合品. Đã chọn 抜取検査 là đã chấp nhận điều đó.
- 受入検査 cho hàng 外注 không phải “nguyên tắc là 全数検査”. Đề 令和6年度後期 coi câu nói ngược lại là sai. Kiểm kiểu nào thì chọn theo mức quan trọng của đặc tính và thành tích chất lượng của bên giao: bên mới hoặc hay lỗi thì kiểm chặt; bên ổn định lâu năm thì 抜取検査, 間接検査, có khi 無試験検査.
4.3 抜取検査の考え方
Ba con số của một phương án 抜取検査: ロットの大きさ N (số cái trong lô), サンプルの大きさ n (số cái rút ra), 合格判定個数 c (bài 2-1 và nhiều xưởng viết gọn là 合格判定数).
Số 不適合品 trong サンプル ≤ c → ロット 合格. Lớn hơn c → ロット 不合格.
Ví dụ 4. Lô ổ bi N = 3.000 cái. Phương án: n = 50, c = 1. Rút ngẫu nhiên 50 cái. Thấy 0 hoặc 1 cái không đạt thì nhận cả lô. Thấy 2 cái trở lên thì cả lô 不合格.
Lô 不合格 phải xử lý cả lô: trả lại, hoặc 全数選別 (zensū senbetsu, kiểm từng cái để lọc). Bỏ mấy cái lỗi đã thấy trong サンプル rồi nhận phần còn lại là sai.
Vì chỉ xem một phần, 抜取検査 có hai kiểu phán đoán sai:
| Tên | Ký hiệu | Là gì | Ai thiệt |
|---|---|---|---|
| 生産者危険 (seisansha kiken) | α | lô tốt, đáng lẽ 合格, lại bị 不合格 | bên sản xuất (bên giao) |
| 消費者危険 (shōhisha kiken) | β | lô xấu, đáng lẽ 不合格, lại được 合格 | bên mua (bên nhận) |
OC曲線 (ō shī kyokusen, 検査特性曲線) là đồ thị của một phương án. Trục ngang là 不適合品率 thật của lô. Trục dọc là xác suất lô đó được 合格. Đường cong bắt đầu gần 100% ở bên trái rồi đi xuống về bên phải. Đề thật có thể cho hình. Ở đây ta xem bằng bảng; vào phòng thi bạn không phải tự tính. Với phương án n = 50, c = 1:
| 不適合品率 thật của lô | 1% | 2% | 5% | 10% |
|---|---|---|---|---|
| Xác suất lô được 合格 | khoảng 91% | khoảng 74% | khoảng 28% | khoảng 3% |
- Coi lô 1% là lô tốt: nó vẫn bị rớt khoảng 9 lần trong 100 lần. Đó là 生産者危険.
- Coi lô 10% là lô xấu: nó vẫn lọt khoảng 3 lần trong 100 lần. Đó là 消費者危険.
- Tăng n (giữ c) thì đường cong dốc hơn và dịch sang trái: phương án chặt hơn, nhưng tốn công kiểm hơn. Tăng c (giữ n) thì phương án lỏng hơn.
Các kiểu 抜取検査 hay được nhắc tên:
| Kiểu | Ý chính |
|---|---|
| 規準型 (kijun-gata) | định sẵn cả α và β, bảo vệ cả bên giao lẫn bên nhận |
| 選別型 (senbetsu-gata) | lô 不合格 thì 全数選別 |
| 調整型 (chōsei-gata) | đổi mức kiểm なみ (thường) · きつい (chặt) · ゆるい (lỏng) theo thành tích các lô trước |
| 連続生産型 (renzoku seisan-gata) | hàng chảy liên tục trên băng chuyền, không gom thành ロット |
4.4 検査と管理: kiểm tra không làm ra chất lượng
検査 chỉ phân loại hàng đã làm xong. Nó không làm một cái trục tốt lên. Thêm người kiểm thì hàng lỗi bớt lọt ra ngoài, nhưng số hàng lỗi làm ra vẫn vậy, và tiền phế phẩm vẫn mất.
品質は工程で作り込む (hinshitsu wa kōtei de tsukurikomu): chất lượng được làm ra ngay trong công đoạn.
- Kết quả 検査 phải ghi lại và フィードバック (báo ngược) về công đoạn đã làm ra hàng. Lỗi gì, bao nhiêu, ở máy nào, ca nào.
- Công đoạn dùng số liệu đó để vẽ パレート図, 管理図, tìm nguyên nhân rồi sửa 標準. Đó là 管理.
- Công đoạn ổn định (管理状態) và Cp đủ thì giảm được 検査: từ 全数検査 xuống 抜取検査, rồi 間接検査, 無試験検査. Công đoạn xấu đi thì kiểm chặt lại.
- Dụng cụ đo phải được 校正 (kōsei, hiệu chuẩn), chuẩn kiểm phải rõ. Không thì chính 検査 cũng có ばらつき.
5. Những chỗ hay nhầm
| Nhầm | Đúng |
|---|---|
| 品質 cao là hàng đắt, vật liệu xịn | 品質 là mức đáp ứng 要求事項 của khách |
| 設計品質 là できばえの品質 | 要求品質 = 市場品質. 設計品質 = ねらいの品質. 製造品質 = できばえの品質 |
| PDCA dùng cho mọi việc, kể cả giữ mức hiện tại | Giữ (維持) là SDCA. Nâng lên (改善) là PDCA |
| Có dấu % thì là 計量値 | Nhìn tử số: 不適合品率 là 計数値, 含有率 là 計量値 |
| 管理限界 là 規格 | 管理限界 tính từ số liệu công đoạn. 規格 do bản vẽ quyết định |
| Điểm nào lên xuống cũng chỉnh máy | Chỉ có 偶然原因 thì không chỉnh. Có 異常原因 mới tìm và loại |
| Cp = bề rộng 規格 ÷ 3σ | Chia cho 6σ. Chia 3σ là của Cpk, tính từ 平均 đến giới hạn gần hơn |
| Cp = 1,00 là đủ | 1,33 trở lên mới là 十分. 1,00 đến 1,33 là まずまず |
| 全数検査 thì không lọt cái lỗi nào | Vẫn có thể bỏ sót |
| 生産者危険 là lô xấu lọt qua | 生産者危険 (α): lô tốt bị rớt. 消費者危険 (β): lô xấu lọt |
| Hàng 外注 thì nguyên tắc là 全数検査 | Chọn theo mức quan trọng và thành tích: 抜取, 間接, 無試験 đều có thể |
| Kiểm thật kỹ thì chất lượng lên | Chất lượng làm ra ở công đoạn. 検査 chỉ phân loại và báo thông tin về |
6. Hai mươi câu hỏi
Làm không nhìn bài. Có máy tính bên cạnh. Câu hỏi dùng cách hỏi của đề thật: 最も適切なもの = câu đúng nhất, 最も不適切なもの = câu sai, 組み合わせ = tổ hợp.