JAIM 試験実施要領 (7/2026) · 試験基準 · đề mẫu 2025 (3 khu vực) · 25 phút · cập nhật 2026-09-30
Dạng đề và cách đọc câu hỏi: 30 câu, 80 phút, đơn vị và câu tính tay (出題形式と問題文の読み方)
Bài học thử miễn phí. Không cần đăng nhập. Đăng nhập bằng email thì điểm bài tập được lưu lại. Trọn bộ 52 bài: 9.800 ¥.
Bản nháp, chưa hiệu đính. Nếu thấy chỗ khó hiểu hoặc sai, nhắn cho chúng tôi trong nhóm.
Bài này là giải thích độc lập, không dịch sách. Ví dụ và số liệu là của Lộ Trình Nhật. Bài dùng chung cho cả ba khu vực (機械金属加工, 電気電子機器組立て, 金属表面処理): đề trông thế nào, đọc câu lệnh tiếng Nhật ra sao, làm câu tính bằng tay theo bốn bước. Trong ba đề năm 2025, mỗi đề có từ 4 đến 8 câu phải tính hoặc đọc ra một con số.
Bạn sẽ làm được gì sau bài này
- Nói được hình thức thi: 実技試験, CBT, 80 phút, 30 câu, 4 lựa chọn, đậu từ 60 điểm, không có máy tính.
- Biết đề năm 2025 của khu vực mình hỏi những khối nào, và mỗi khối học ở bài nào.
- Đọc câu lệnh là biết phải chọn cái đúng, cái sai, tổ hợp, thứ tự hay giá trị gần nhất.
- Đổi được µm, cm², dm², L, mL, cm³, pF, MHz và đọc được cách viết 10⁸.
- Làm câu tính theo bốn bước, tính tay trên giấy nháp.
- Có kế hoạch chia 80 phút cho 30 câu.
0. Từ khóa của bài
| Tiếng Nhật | Đọc | Tiếng Việt | Nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| 実技試験 | jitsugi shiken | thi thực hành | kỳ 2号 chỉ có phần này |
| 判断等試験 | handan-tō shiken | thi phán đoán | nhìn hình, tình huống rồi quyết định |
| 計画立案等作業試験 | keikaku ritsuan-tō sagyō shiken | thi lập kế hoạch | tính, xếp thứ tự việc |
| 多肢選択法 | tashi sentakuhō | cách thi chọn một trong nhiều lựa chọn | ở đây là 4 lựa chọn |
| 合格基準 | gōkaku kijun | mức đậu | 60 điểm trên 100 |
| 技能検定 | ginō kentei | kỳ kiểm định tay nghề quốc gia | 2号 ngang 1級 |
| 試験基準 | shiken kijun | phạm vi thi | danh sách các khối kiến thức |
| 問題 · 選択肢 | mondai · sentakushi | câu hỏi · lựa chọn | A, B, C, D; các cụm từ của câu lệnh ở mục 3 |
| 単位 · 換算 | tan’i · kansan | đơn vị · đổi đơn vị | mục 5 |
| 接頭語 | settōgo | tiền tố của đơn vị | k, m, µ, p… |
| 図 · 表 · 写真 | zu · hyō · shashin | hình · bảng · ảnh | dữ kiện của câu hỏi nằm trong đó |
1. Kỳ 評価試験 trông thế nào
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Phần thi | Chỉ có 実技試験. Phần 学科試験 (lý thuyết) được thay bằng ビジキャリ3級, học ở chương 5–7 |
| Cách thi | CBT: đề hiện trên màn hình máy tính ở trung tâm thi, bạn trả lời ngay trên màn hình |
| Thời gian · số câu | 80 phút · 30 câu |
| Cách trả lời | 多肢選択法: mỗi câu có 4 lựa chọn A, B, C, D, chọn một |
| Mức đậu | Thang 100 điểm, từ 60 điểm. Bìa đề năm 2025 ghi: đúng 60%, tức 18 trên 30 câu |
| Ngôn ngữ | Tiếng Nhật. Chữ Hán có furigana (ルビ) |
| Máy tính | Không có (電卓:なし). Trung tâm thi phát giấy nháp và bút |
| Trình độ | Ngang 技能検定1級. Kỳ 1号 là ngang 3級 |
| Kết quả | Không hiện trên màn hình. Xem ở マイページ của Prometric trong vòng 5 ngày làm việc |
- Gọi là “thực hành” nhưng bạn không cầm dụng cụ gì cả. Câu nào cũng là đọc, nhìn hình, tính, rồi chọn.
- Kỳ 1号 có 30 câu đúng–sai (真偽法) và 10 câu thực hành. Kỳ 2号 không có câu đúng–sai: cả 30 câu là 4 lựa chọn.
- Furigana chỉ giúp bạn đọc được, không giúp bạn hiểu nghĩa. Từ chuyên môn vẫn phải học.
- Mọi phép tính làm bằng tay trên giấy nháp. Kỳ ビジキャリ thì ngược lại: có máy tính trên màn hình.
- Mỗi đợt thi chỉ được thi một lần. Trượt thì chờ đợt sau (lịch và thủ tục: bài 0-2).
試験実施要領 gọi dạng thi này bằng hai cái tên:
| Tên | Nghĩa | Nhìn đề 2025 thì là các câu kiểu |
|---|---|---|
| 判断等試験 | phán đoán | Nhìn hình, số đo hoặc một tình huống rồi quyết định: tên gì, đọc ra bao nhiêu, làm thế là đúng hay sai |
| 計画立案等作業試験 | lập kế hoạch | Tính điều kiện làm việc, tính lượng cần dùng, xếp thứ tự các bước |
Đề không ghi câu nào thuộc tên nào. Cách chia trên là Lộ Trình Nhật nhìn đề 2025 mà xếp.
2. Đề năm 2025 hỏi gì
試験実施要領 quy định: mỗi năm công bố một đề của năm trước. Ba bảng dưới đây đếm từ đề năm 2025 của từng khu vực.
Đây là một đề đã công bố. Số câu của từng khối trong đề thật không được công bố. Ranh giới giữa các khối là Lộ Trình Nhật tự xếp theo 試験基準 và thứ tự câu.
機械金属加工
| Khối theo 試験基準 | Câu | Số câu | Đề 2025 hỏi | Học ở bài |
|---|---|---|---|---|
| 安全衛生 | 1–4 | 4 | 保護具 khi hàn, giàn giáo di động, KYT, biển báo | 1-2, 1-3 |
| 品質管理 | 5–8 | 4 | 特性要因図, cách ghi chép, đồ thị QC, PDCA | 1-4, 1-5 |
| 検査 | 9–12 | 4 | kiểm ngoại quan, 計量検査, 検査基準, xử lý hàng không đạt | 2-1 (và 1-4) |
| 測定 | 13–16 | 4 | 誤差, 測定補助具, マイクロメータ, đọc ノギス | 2-2 |
| 製図 | 17–19 | 3 | 第三角法, ký hiệu hàn, cách ghi bu lông | 2-3 |
| 標準作業(応用)· 機械の操作・管理 | 20–26 | 7 | chuẩn bị việc, đọc パレート図, 密度 của đồng, 不良率, khoan lỗ, ký hiệu trên máy, 保全 | 2-4 (và 1-5, 1-6) |
| 金属材料、金属加工 | 27–28 | 2 | lượng carbon trong thép, tính chất của kim loại | 2-5 |
| その他 và kiến thức chung | 29–30 | 2 | cân bằng đòn bẩy, thứ tự 工業包装 | 1-6, 2-6 |
電気電子機器組立て
| Khối theo 試験基準 | Câu | Số câu | Đề 2025 hỏi | Học ở bài |
|---|---|---|---|---|
| 安全衛生、品質管理 | 1–5 | 5 | ghi chép chất lượng, 5S, nhãn hóa chất, QC七つ道具, KYT | 1-2 đến 1-5 |
| 電気、電子 | 6–12 | 7 | ghép tụ điện, dòng điện sau đi-ốt (chỉnh lưu), mạch NAND, bước sóng và tần số, linh kiện có cực, mạch động lực | 3-1, 3-2 |
| 製図 | 13–14 | 2 | 第三角法, 電気用図記号 | 3-3 |
| 器具 | 15–20 | 6 | chọn dụng cụ đo, đọc マイクロメータ và ハイトゲージ, kìm bấm đầu cốt, ダイヤルゲージ | 3-4 |
| 機械応用 | 21–24 | 4 | tốc độ quay của mũi khoan, mũi khoan cho tấm mỏng, thứ tự タップ, giũa | 3-5 |
| 電気・電子応用 | 25–29 | 5 | màu dây R·S·T, sơ đồ シーケンス, dòng điện xoay chiều, リミットスイッチ, động cơ ba pha | 3-6 (và 3-1) |
| その他応用 | 30 | 1 | cân bằng đòn bẩy | 1-6 |
金属表面処理
| Khối theo 試験基準 | Câu | Số câu | Đề 2025 hỏi | Học ở bài |
|---|---|---|---|---|
| 安全衛生・公害防止 | 1–4 | 4 | 保護具 khi mài, xử lý nước thải, làm việc trên cao, hóa chất thuộc 毒物及び劇物取締法 | 1-2, 1-3, 4-1 |
| 検査・測定・品質管理 | 5–9 | 5 | ヒストグラム, パレート図, diện tích bề mặt, thử chống ăn mòn, tính khối lượng | 1-4, 1-5, 4-2 |
| 材料 | 10–12 | 3 | độ dẫn nhiệt, 比重 của sắt, hợp kim đồng | 4-3 |
| 化学 | 13–16 | 4 | axit, cách thu khí, chất chỉ thị, pH | 4-4 |
| 電気 | 17–19 | 3 | điện áp nguồn, tần số đọc từ đồ thị, フレミングの左手の法則 | 4-5 (và 1-6) |
| 金属表面処理共通 | 20–22 | 3 | độ dày lớp mạ tính từ khối lượng, hình cắt lớp phủ, các loại xử lý bề mặt | 4-5, 4-6 |
| めっき | 23–26 | 4 | lượng axit thêm vào bể, nhiệt lượng nung kẽm, thành phần bể niken, màu dung dịch | 4-6 |
| アルミニウム陽極酸化処理 · 金属バフ研磨 | 27–30 | 4 | nhuộm アルマイト, 封孔, thử bám dính của màng sơn, đọc buret | 4-7 (và 4-2) |
Khối 安全衛生 và 品質管理 có ở cả ba đề, nên chương 1 dạy chung. Đề 電気 và 表面 có khoảng 8 câu tính hoặc đọc số; đề 機械 có khoảng 4 câu.
3. Đọc câu lệnh của đề
Hầu hết câu hỏi kết thúc bằng cùng một câu lệnh: 「選択肢A~Dの中から」 (trong các lựa chọn A đến D) + 「一つ選びなさい」 (chọn một). Mấy chữ đứng trước đó mới là chỗ quyết định.
| Trong đề | Đọc | Nghĩa | Bạn phải làm |
|---|---|---|---|
| 〜はどれか | … wa dore ka | cái nào là… | chọn một lựa chọn |
| 正しいもの | tadashii mono | cái đúng | 1 đúng, 3 sai: chọn cái đúng |
| 適切なもの · 最も適切なもの | tekisetsu na mono · mottomo… | cái phù hợp · phù hợp nhất | như 正しいもの |
| 間違っているもの | machigatte iru mono | cái sai | 3 đúng, 1 sai: chọn cái sai |
| 当てはまらないもの | atehamaranai mono | cái không thuộc | chọn cái nằm ngoài nhóm |
| 〜以外 · 含まれていない · 不要な | igai · fukumarete inai · fuyō na | ngoài… · không có trong… · không cần | cũng là câu chọn cái “không” |
| 正しい組み合わせ | tadashii kumiawase | tổ hợp đúng | mọi ô trong dòng đều phải đúng |
| 順番 · 手順 · 大きな順 | junban · tejun · ōkina jun | thứ tự · trình tự · từ lớn đến nhỏ | chọn dãy xếp đúng |
| 最も近い値 · 約 | mottomo chikai atai · yaku | giá trị gần nhất · khoảng | tính rồi chọn số sát nhất |
| 最も小さい · 一番小さい | mottomo chiisai · ichiban chiisai | nhỏ nhất | so cả bốn rồi mới chọn |
| 下の図 · 下の表 · 下の写真 | shita no zu · hyō · shashin | hình · bảng · ảnh bên dưới | dữ kiện nằm trong đó |
| 次の文章 · 説明文 | tsugi no bunshō · setsumeibun | đoạn văn sau · câu giải thích | đọc đoạn văn rồi trả lời |
| ( )に入る言葉 · 語句 · 数値 | … ni hairu kotoba · goku · sūchi | từ · cụm từ · con số điền vào ngoặc | điền chỗ trống |
| 名称 · 意味 | meishō · imi | tên gọi · ý nghĩa | gọi tên hình, ký hiệu |
| 読み取れる寸法 · 測定値 | yomitoreru sunpō · sokuteichi | kích thước đọc được · số đo | đọc thước trong hình |
| ただし、〜とする | tadashi, … to suru | “với điều kiện: lấy … là …” | dùng đúng số đề cho |
| 〜は無視する | … wa mushi suru | bỏ qua … | không tính phần đó |
| 求めなさい · 求める | motomenasai · motomeru | tìm ra, tính ra | câu tính |
Bẫy 間違っているもの. Đề 機械金属加工 năm 2025 có 8 câu kiểu này. Bạn đọc lựa chọn đầu, thấy đúng, bấm luôn: mất điểm. Cách tránh:
- Đọc câu lệnh trước. Thấy 間違っている, 当てはまらない, 以外, 〜ない thì viết chữ “SAI” thật to lên giấy nháp.
- Ghi A B C D ra giấy, đánh ○ (đúng) hoặc × (sai) cho từng cái.
- Câu hỏi cái sai thì kết quả phải là ba ○ và một ×. Bấm vào cái ×.
Đọc đến chữ cuối câu. Tiếng Nhật để phần “có” hay “không” ở cuối. Hai câu 「手袋を使用する」 và 「手袋を使用しない」 chỉ khác nhau hai chữ cuối.
Đuôi câu hay gặp: 〜する (làm) · 〜しない (không làm) · 〜してもよい (được phép làm) · 〜してはならない (không được làm) · 〜しなければならない (phải làm) · 〜する必要はない (không cần làm).
Bốn chữ chỉ giới hạn của số
| Chữ | Đọc | Nghĩa | Có gồm chính số đó không | Ví dụ với 50 |
|---|---|---|---|---|
| 以上 | ijō | từ … trở lên | có | 50 · 51 · 60 |
| 以下 | ika | từ … trở xuống | có | 50 · 49 · 40 |
| 未満 | miman | chưa tới … | không | 49,9 · 49 · 40 |
| 超える | koeru | vượt quá … | không | 50,1 · 51 · 60 |
Mức đậu 「60 点以上」 nghĩa là đúng 60 điểm cũng đậu.
4. Sáu dạng câu hỏi
| Dạng | Dấu hiệu | Cách làm |
|---|---|---|
| 1. Một từ, một con số | bốn lựa chọn rất ngắn. Ví dụ: 「回転速度の単位はどれか」 | biết thì chọn ngay, để dành thời gian cho câu khác |
| 2. Bốn câu văn | mỗi lựa chọn là một câu dài | đánh ○ × từng câu; đọc đến chữ cuối |
| 3. Điền ① ② ③, chọn tổ hợp | trong câu có (①)(②), lựa chọn là một bảng | tìm ô mình chắc nhất, loại các dòng sai ô đó |
| 4. Xếp thứ tự | 順番, 手順, mũi tên → hoặc dấu > | tìm bước đầu và bước cuối trước |
| 5. Nhìn hình | 下の図, 写真, ký hiệu, mặt thước | đọc câu lệnh trước, rồi mới nhìn hình |
| 6. Tính | 求めなさい, 最も近い値, ただし〜とする | bốn bước ở mục 6 |
Ví dụ dạng 3. Câu: 「1 kΩ は( ① )Ω、1 mA は( ② )A である」.
| Lựa chọn | ① | ② |
|---|---|---|
| A | 1.000 | 0,001 |
| B | 1.000 | 0,01 |
| C | 100 | 0,001 |
| D | 100 | 0,01 |
Bạn chắc chắn k là gấp 1.000 lần, nên ① = 1.000: loại C và D. Còn ②: m là 1 phần 1.000, nên ② = 0,001. Đáp án là A. Chỉ chắc một ô thôi cũng đã loại được hai dòng.
Lộ Trình Nhật đếm trong ba đề 2025 (đề thật có thể khác). Khóa học không có hình: các bài sau tả hình bằng lời và bảng, còn đề thật cho xem hình.
| Đếm | 機械 | 電気 | 表面 |
|---|---|---|---|
| Câu có hình, ảnh, đồ thị hoặc bảng số liệu | 12 | 20 | 19 |
| Câu 間違っているもの | 8 | 0 | 2 |
| Câu “không” kiểu khác (当てはまらない, 以外, 含まれていない, 不要な…) | 2 | 0 | 3 |
| Câu mà lựa chọn là một tổ hợp | 4 | 6 | 4 |
| Câu xếp thứ tự | 1 | 1 | 1 |
| Câu phải tính hoặc đọc ra con số | 4 | 8 | 8 |
5. Số và đơn vị trong đề
Cách viết số. Đề viết kiểu Nhật, ngược với kiểu Việt của bài này.
- Đề in 12.5 mm: dấu chấm là dấu thập phân. Bài này viết 12,5 mm.
- Đề in 1,250 g (có khi viết liền 1250): dấu phẩy tách hàng nghìn. Bài này viết 1.250 g.
- Đề in 3×10⁸: là 3 nhân với 100.000.000.
10³ = 1.000 · 10⁶ = 1.000.000 · 10⁸ = 100.000.000 · 10⁻³ = 0,001 · 10⁻⁶ = 0,000001 Nhân thì cộng số mũ: 10³ × 10⁶ = 10⁹. Chia thì trừ số mũ: 10⁸ ÷ 10² = 10⁶. Ví dụ: 6,3 × 10⁷ J = 63.000.000 J = 63.000 kJ (dời dấu phẩy sang phải 7 chỗ).
接頭語 (tiền tố). Chữ đứng trước đơn vị cho biết nhân với bao nhiêu.
| Ký hiệu | Tên | Nhân với | Gặp trong đề |
|---|---|---|---|
| M | メガ | 10⁶ = 1.000.000 | MHz |
| k | キロ | 10³ = 1.000 | kg, kΩ, kJ |
| d | デシ | 10⁻¹ = 0,1 | dm² |
| c | センチ | 10⁻² = 0,01 | cm, cm², cm³ |
| m | ミリ | 10⁻³ = 0,001 | mm, mL, mg, mA |
| µ | マイクロ | 10⁻⁶ | µm, µF |
| n | ナノ | 10⁻⁹ | nF |
| p | ピコ | 10⁻¹² | pF |
- M (hoa) và m (thường) khác nhau 10⁹ lần. Nhìn kỹ chữ hoa, chữ thường.
- Từ k xuống đơn vị gốc, rồi m, µ, n, p: mỗi bậc cách nhau 1.000 lần.
- 0,01 µF = 10 nF = 10.000 pF. 4,7 kΩ = 4.700 Ω. 25 µm = 0,025 mm.
Bảng đổi đơn vị
| Loại | Đổi |
|---|---|
| Chiều dài | 1 m = 100 cm = 1.000 mm · 1 mm = 1.000 µm · 1 µm = 0,001 mm = 0,0001 cm |
| Diện tích | 1 dm² = 100 cm² · 1 m² = 100 dm² = 10.000 cm² · 1 cm² = 100 mm² |
| Thể tích | 1 L = 1.000 mL = 1.000 cm³ · 1 mL = 1 cm³ · 1 m³ = 1.000 L · 1 cm³ = 1.000 mm³ |
| Khối lượng | 1 t = 1.000 kg · 1 kg = 1.000 g · 1 g = 1.000 mg |
| Thời gian | 1 phút (min) = 60 giây (s) · 1 ms = 0,001 s |
Diện tích thì nhân hai lần: 1 dm = 10 cm nên 1 dm² = 10 × 10 = 100 cm². Thể tích thì nhân ba lần: 1 cm = 10 mm nên 1 cm³ = 1.000 mm³.
Đơn vị ghép: đọc ra là biết phép tính
| Đơn vị | Đại lượng | Nghĩa |
|---|---|---|
| g/cm³ | 密度 (mitsudo), đề có khi gọi 比重 (hijū) | mỗi 1 cm³ nặng bao nhiêu g. Khối lượng = thể tích × 密度 |
| min⁻¹ | 回転速度 (kaiten sokudo) | số vòng quay mỗi phút |
| m/min | 切削速度 (sessaku sokudo) | số mét mỗi phút |
| Hz | 周波数 (shūhasū) | số chu kỳ mỗi giây. f = 1 ÷ T (T: thời gian một chu kỳ, tính bằng giây) |
| % | 率 (ritsu), 濃度 (nōdo) | phần ÷ tổng × 100 |
| mg/L | 濃度 | số mg chất tan trong 1 L dung dịch |
| A/dm² | 電流密度 (denryū mitsudo) | dòng điện trên mỗi dm² bề mặt |
| kJ/(kg·K) | 比熱 (hinetsu) | nhiệt lượng để 1 kg nóng thêm 1 K (chênh 1 K bằng chênh 1 °C) |
Đơn vị mách công thức. Ví dụ 比熱 4,2 kJ/(kg·K), 500 kg nước, nóng thêm 30 °C: nhân cả ba lại thì kg và K triệt tiêu. 4,2 × 500 × 30 = 63.000 kJ.
6. Bốn bước làm câu tính (tính tay)
① Viết số liệu đề cho, kèm đơn vị → ② Viết công thức → ③ Đổi số liệu về cùng hệ đơn vị → ④ Tính, rồi so với bốn lựa chọn. Ở bước ④, kết quả phải cùng đơn vị với lựa chọn. Khác thì đổi kết quả rồi mới so.
Công thức thường cho sẵn trong câu hỏi, hoặc là công thức dễ. Lý thuyết của từng công thức học ở các bài sau; bài này chỉ tập cách làm.
Ví dụ 1 (不良率, bài 1-5). Bảng trong đề: 検査数 400 個, 不良品数 14 個.
- ① Tổng 400, lỗi 14. ② 不良率 = số lỗi ÷ tổng × 100. ③ Không cần đổi.
- ④ 14 ÷ 400 × 100 = 1.400 ÷ 400 = 3,5%. Bẫy: chia cho số hàng đạt (386) thì ra khoảng 3,6%.
Ví dụ 2 (切削速度, bài 2-4 và 3-5). Đề cho: V = π × D × N ÷ 1.000, V là 切削速度 (m/min), D là đường kính (mm), N là 回転速度 (min⁻¹). Cho D = 20 mm, V = 90 m/min, 「π は 3 とする」. Hỏi N.
- ② Đổi vế: N = 1.000 × V ÷ (π × D). ③ Số 1.000 trong công thức đã lo việc đổi mm sang m.
- ④ N = 1.000 × 90 ÷ (3 × 20) = 90.000 ÷ 60 = 1.500 min⁻¹. Lấy π = 3,14 thì ra số khác với đáp án.
Ví dụ 3 (波長 và 周波数, bài 3-1). Bước sóng λ = 15 cm. 「光速度は 3 × 10⁸ m/s とする」. Công thức f = c ÷ λ thì phải tự nhớ.
- ③ c tính bằng mét nên đổi 15 cm = 0,15 m.
- ④ f = 3 × 10⁸ ÷ 0,15 = 20 × 10⁸ = 2 × 10⁹ Hz = 2.000 MHz. Quên đổi cm thì sai 100 lần.
Ví dụ 4 (khối lượng từ thể tích, bài 1-6). Tấm nhôm 200 mm × 150 mm, dày 4 mm. 「密度は 2,7 g/cm³ とする」.
- ③ 密度 tính theo cm³ nên đổi ra cm: 20 cm × 15 cm × 0,4 cm.
- ④ Thể tích = 20 × 15 × 0,4 = 120 cm³. Khối lượng = 120 × 2,7 = 324 g.
Ví dụ 5 (độ dày lớp mạ, bài 4-6). Mạ niken hai mặt một tấm thép, mỗi mặt 50 cm². Sau khi mạ, tấm nặng thêm 0,89 g. 「密度は 8,9 g/cm³ とする」.
- ① Diện tích mạ = 50 × 2 = 100 cm². ② Thể tích = khối lượng ÷ 密度; độ dày = thể tích ÷ diện tích. ③ Số liệu đã cùng đơn vị cm và g rồi.
- ④ Thể tích = 0,89 ÷ 8,9 = 0,1 cm³. Độ dày = 0,1 ÷ 100 = 0,001 cm. Lựa chọn ghi µm nên đổi kết quả: 0,001 cm = 0,01 mm = 10 µm.
Thói quen tính tay
- Đề ghi 「π は 3 とする」 thì dùng 3. Đề ghi 3.14 thì dùng 3,14. Dùng đúng số đề cho.
- Rút gọn trước khi nhân: 90.000 ÷ 60 = 9.000 ÷ 6 = 1.500.
- Ước cỡ số trước. Có câu mà bốn lựa chọn chỉ khác nhau ở vị trí dấu phẩy hoặc số mũ (4 · 40 · 400 · 4.000): biết cỡ số là chọn được.
- 最も近い値: tính thêm một chữ số rồi chọn số sát nhất. 5 ÷ 130 × 100 = 3,84… thì chọn 3,8.
- Kết quả không khớp lựa chọn nào: xem lại bước ③ trước tiên.
7. Chia 80 phút cho 30 câu
80 phút ÷ 30 câu = trung bình 2 phút 40 giây một câu. Không có máy tính, nên thời gian này gồm cả việc tính tay trên giấy nháp.
Một cách chia (gợi ý của Lộ Trình Nhật, không phải quy định):
| Việc | Thời gian | Cách làm |
|---|---|---|
| Khoảng 20 câu chữ | 20 × 1,5 phút = 30 phút | đọc câu lệnh, đánh ○ ×, chọn |
| Khoảng 10 câu tính, đọc thước, đọc sơ đồ | 10 × 4 phút = 40 phút | bốn bước, viết ra giấy nháp |
| Soát lại | 10 phút | câu 間違っているもの, đơn vị, câu đã ghi số |
- Làm theo thứ tự của đề. Ở cả ba đề 2025, các câu 安全衛生 và 品質管理 nằm đầu đề và phần lớn là câu chữ.
- Câu tính quá 4 phút chưa ra: chọn tạm một đáp án, ghi số câu ra giấy nháp, đi tiếp. Bìa đề 2025 tính mức đậu theo số câu đúng, nên đừng để trống câu nào.
- Không biết thì loại trước: lựa chọn sai đơn vị, sai cỡ số, hoặc trái với điều bạn chắc.
- Trang hướng dẫn chung của Prometric ghi: màn hình có nút 戻る (về câu trước), 次へ (sang câu sau) và cờ đánh dấu câu muốn xem lại. Trang đó viết chung cho mọi kỳ thi, và có ghi chú: có phần phải làm theo thứ tự. Vào phòng thi, đọc màn hình hướng dẫn trước khi bắt đầu (bài 0-2).
- 80 phút không đủ để vừa đọc vừa đoán nghĩa từng chữ. Đọc đi đọc lại các bảng từ, đến lúc nhìn là hiểu ngay. Chữ nào chưa rõ thì hỏi cấp trên, đồng nghiệp ở xưởng.
Bài này không hứa bạn sẽ đậu. Đề thật không công bố, và tỷ lệ đậu mỗi đợt lên xuống nhiều (bài 0-1).
8. Những chỗ hay nhầm
| Nhầm | Đúng |
|---|---|
| Thi thực hành là làm bằng tay ở xưởng | 実技試験 làm trên máy tính: 30 câu, 4 lựa chọn |
| Có máy tính trên màn hình như kỳ ビジキャリ | Kỳ 評価試験 không có máy tính, tính tay trên giấy nháp |
| 間違っているもの: chọn câu đúng đầu tiên | Ba câu đúng, một câu sai: chọn câu sai |
| 9 mm 未満 gồm cả 9 mm | 未満 và 超える không gồm chính số đó; 以上 và 以下 thì gồm |
| Đề in 1,250 là một phẩy hai lăm | Là 1.250 (một nghìn hai trăm năm mươi) |
| Lúc nào cũng lấy π = 3,14 | Đề ghi 「π は 3 とする」 thì lấy 3 |
| 1 dm² = 10 cm² | 1 dm² = 100 cm² |
| µF và pF cách nhau 1.000 lần | Cách nhau 1.000.000 lần (giữa hai cái còn nF) |
| Bảng đề 2025 là tỷ lệ của đề thật | Là một đề đã công bố; số câu mỗi khối của đề thật không công bố |
9. Hai mươi câu hỏi
Làm không nhìn bài, tính tay ra giấy như khi đi thi. Điểm được lưu vào tiến độ của bạn.