Tokutei 2 nhà hàng: cần N3, 2 năm 副店長, đề 3 lựa chọn không furigana
- Lên 2号 ngành nhà hàng cần ba thứ: đậu kỳ thi 外食業 2号, có JLPT N3 trở lên, và 2 năm vừa hướng dẫn nhân viên vừa hỗ trợ quản lý quán.
- Đề thi: CBT 70 phút, 3 lựa chọn, 55 câu, không furigana, đậu từ 163/250, 14.000 ¥.
- Tỷ lệ đậu ổn định quanh 55% (6–8/2026: 794/1.433) — tức là gần một nửa vẫn trượt.
- N3 cần lúc nộp hồ sơ nyukan, không phải lúc thi. Đăng ký JLPT 12/2026 đã đóng; kỳ gần nhất là 7/2027.
- 1号 ngành nhà hàng dừng cấp COE mới từ 13/4/2026; 2号 không bị ảnh hưởng — lý do nhiều quán muốn giữ người bằng 2号.
Ngành nhà hàng (外食業) có một đặc điểm mà ngành thực phẩm và ngành chế tạo hiện chưa có: muốn lên tokutei 2 phải có JLPT N3. Cộng thêm đề thi không có furigana, nên với nhiều người, cái khó không phải là kiến thức quán xá mà là chữ Hán. Bài này tóm lại điều kiện, đề thi và cách xếp lịch.
Ba điều kiện
| Điều kiện | Ghi chú | |
|---|---|---|
| ① | Đậu 外食業特定技能2号技能測定試験 (OTAFF) | OTAFF và 農林水産省 gọi là 評価試験 — cùng một kỳ thi |
| ② | Có JLPT N3 trở lên | Cần lúc nộp hồ sơ nyukan, không phải lúc thi |
| ③ | 2 năm kinh nghiệm hướng dẫn + hỗ trợ quản lý ở quán tại Nhật | Phải đủ trước ngày thi; công ty chứng nhận |
Đậu đủ ba điều này cũng chưa có nghĩa là chắc chắn được cấp 2号 — nyukan xét từng hồ sơ.
Đề thi trông như thế nào
| Hình thức | CBT tại điểm thi Prometric, làm bằng chuột |
| Thời gian | 70 phút |
| Câu hỏi | Lý thuyết 35 câu (120 điểm) + thực hành 20 câu (130 điểm) = 250 điểm |
| Lựa chọn | 3 |
| Chữ | Chỉ tiếng Nhật, không có furigana |
| Đậu | 163/250 (65%) |
| Lệ phí | 14.000 ¥ |
| Thi lại | Từ ngày thứ 46 sau ngày thi |
Sách học là bộ 4 cuốn của 日本フードサービス協会 (JF). Điểm chia theo cuốn:
| Cuốn | Lý thuyết | Thực hành | Tổng |
|---|---|---|---|
| 衛生管理 (vệ sinh) | 40 | 40 | 80 |
| 店舗運営 (vận hành cửa hàng) | 40 | 40 | 80 |
| 接客全般 (phục vụ khách) | 30 | 30 | 60 |
| 飲食物調理 (chế biến) | 10 | 20 | 30 |
“Thực hành” không phải nấu hay bưng thật, mà là đọc tình huống rồi chọn đáp án (câu 判断 và câu 計画). 衛生管理 và 店舗運営 chiếm 160/250 — phần lớn số điểm nằm ở HACCP, chỉ số của quán (売上, 客単価, 人時売上高, 原価率), đặt hàng, kiểm kê, luật lao động cơ bản, phòng cháy.
Tỷ lệ đậu
| Kỳ | Người thi | Đậu | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Năm tài khóa 2024 | 1.353 | 780 | 57,6% (báo cáo 農林水産省 in 59,6%) |
| Năm tài khóa 2025 | 4.210 | 2.309 | 54,8% |
| 6–8/2026 | 1.433 | 794 | 55,4% |
Số người: OTAFF và 農林水産省; % do Lộ Trình Nhật tự chia. Trong 794 người đậu 6–8/2026 có 419 người Việt. Tỷ lệ ổn định, nhưng gần một nửa vẫn trượt. 55 câu trong 70 phút, không furigana: đọc không kịp chữ Hán là chỗ dễ mất điểm nhất, kể cả người làm giỏi.
Kinh nghiệm 2 năm: tính thế nào
Theo 試験実施要領 của 農林水産省 và Q&A bản 8/2026:
- Vị trí phải vừa phục vụ, vừa hướng dẫn và giám sát từ 2 nhân viên (làm thêm hoặc người nước ngoài), vừa hỗ trợ quản lý cửa hàng — kiểu 副店長, サブマネージャー, 時間帯責任者. Không cần lúc nào cũng đủ 2 người trong ca.
- Tính từ ngày bạn nhận vị trí đó (có 辞令 thì lấy ngày trên 辞令), không phải từ ngày vào công ty.
- Chỉ tính quán có giấy phép theo 食品衛生法 — tức là quán ở Nhật. Không tính: kinh nghiệm ở Việt Nam, làm thêm lúc du học, thực tập sinh, thời gian nghỉ dài.
- Từ 1/5/2026: phải đủ 2 năm chậm nhất vào ngày trước ngày thi. Chưa đủ thì công ty chưa đăng ký được.
- Công ty xác nhận bằng 実務経験証明書 (trên mẫu ghi 指導等実務経験証明書), khai trên trang OTAFF lúc đăng ký thi. Bạn yêu cầu thì công ty phải cấp.
Câu nên hỏi quản lý ngay tuần này: “Theo hồ sơ công ty, em làm 副店長 (hoặc chức tương đương) từ ngày nào, và đủ 2 năm vào ngày nào?”
N3: cần lúc nào, và lịch JLPT
| Lúc nào | Cần N3 không |
|---|---|
| Đăng ký thi 2号 | Không |
| Ngày thi 2号 | Không |
| Nộp hồ sơ nyukan | Có |
JLPT tổ chức tháng 7 và tháng 12. Kỳ 6/12/2026 đã ngừng nhận đăng ký từ 3/9/2026 (hết chỗ, sớm hơn hạn 4 ngày). Chưa đăng ký thì kỳ gần nhất là 7/2027 — năm nay kỳ tháng 7 đóng đăng ký ngày 7/4, nên kỳ 7/2027 nhiều khả năng mở đăng ký khoảng tháng 3 – đầu tháng 4/2027. Kết quả thường có cuối tháng 8, tức hồ sơ 2号 sớm nhất khoảng 9/2027.
Vì thế: học N3 và ôn 2号 là một việc. Đề 2号 không furigana, nên mỗi chữ Hán bạn học cho N3 cũng là điểm cho kỳ 2号 — và 4 cuốn sách JF chính là tài liệu đọc hiểu N3 sát nhất với công việc của bạn.
Xem ngày đủ 5 năm 1号 trước. Không phải ngày hết hạn thẻ, mà là tổng 5 năm (通算在留期間). Nếu ngày đó đến trước khi bạn có cả chứng chỉ 2号 lẫn N3 — nhất là người phải chờ JLPT 7/2027 — thì hỏi công ty và 行政書士 ngay tuần này. Có biện pháp cho người trượt sát nút, nhưng ngành nhà hàng còn đòi điểm N3; xem bài Thi trượt tokutei 2 mà sắp hết 5 năm.
Vì sao nên lên 2号 sớm
- 1号 ngành nhà hàng dừng cấp COE mới từ 13/4/2026 vì số người sắp chạm trần 50.000 (cuối 6/2026 là 49.060 người 1号). Người đang là 1号 vẫn gia hạn, chuyển việc bình thường; 2号 không bị ảnh hưởng. Quán khó tuyển thêm 1号 thì càng muốn giữ người có kinh nghiệm bằng 2号.
- Lên 2号: gia hạn không giới hạn, đón được vợ / chồng, con.
- Nếu đã đủ 2 năm và có N3, cái còn thiếu chỉ là một kỳ thi 70 phút.
Công ty phải làm gì
Bạn không tự đăng ký thi được: người chỉ có マイページ cá nhân không đăng ký được kỳ 2号 ngành này. Công ty phải: (1) là thành viên 食品産業特定技能協議会 (chưa vào thì chờ 2–3 tháng), (2) tạo 企業マイページ trên OTAFF và đăng ký bạn, (3) khai 実務経験証明書. Sau đó bạn tự đặt ngày thi trên マイページ của mình. Từng bước ở bài Cách đăng ký thi tokutei 2.
外食業の特定技能2号試験を受けたいです。①協議会の加入状況、②OTAFFの企業マイページでの受験者登録、③実務経験証明書(2年以上)、の3点を確認していただけますか。
Khóa ngành nhà hàng của Lộ Trình Nhật đi theo đúng 4 cuốn sách JF: 31 bài tiếng Việt, 2 bài riêng về từ vựng không furigana (khoảng 200 mục từ kèm cách đọc), 3 đề thi thử 55 câu, 70 phút, 250 điểm như đề thật, chấm tự động và chỉ ra chương yếu. Bài Chỉ số của quán và cách tính giờ làm đọc thử được ngay.
Câu hỏi thường gặp
Chưa có N3 thì có nên thi tokutei 2 nhà hàng trước không?
Đứng bếp chính 2 năm có tính là kinh nghiệm không?
JFT-Basic có thay N3 được không?
Kỳ thi có máy tính bỏ túi không? Có câu tính 原価率 mà.
Nguồn chính thức
Bài viết cung cấp thông tin chung về chế độ và kỳ thi, theo tình hình ngày 1/10/2026. Lộ Trình Nhật (Ham's Studio) không phải 行政書士, không làm hồ sơ, không giới thiệu việc làm, không cam kết đậu. Việc cấp tư cách lưu trú do 出入国在留管理庁 xét từng trường hợp. Quy định có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ, xem lại trang chính thức.