OTAFF 試験案内 (4/2026) · 農林水産省 運用要領 · 出入国在留管理庁 · 15 phút · cập nhật 2026-09-30
Bắt đầu: đề thi 3 lựa chọn, công ty cần làm gì, N3 và lịch của bạn
Bài học thử miễn phí. Không cần đăng nhập. Đăng nhập bằng email thì điểm bài tập được lưu lại. Trọn bộ 31 bài đang soạn, đăng ký nhận thông báo.
Bản nháp, chưa hiệu đính. Nếu thấy chỗ khó hiểu hoặc sai, nhắn cho chúng tôi trong nhóm.
Bài này không có trong sách. Đề thi không hỏi phần này, nhưng không đọc thì dễ lỡ hạn. Bài trả lời bốn câu mà nhiều người đến lúc lỡ rồi mới hỏi: đề thi ra sao, công ty phải làm gì, N3 cần lúc nào, và phải thi lúc nào để kịp 31/3/2027.
0. Từ khóa của bài
Học thuộc cột tiếng Nhật. Đề thi không có furigana, mà mấy chữ dưới đây bạn còn phải nói với công ty nữa.
| Tiếng Nhật | Đọc | Tiếng Việt | Nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| 特定技能2号 | tokutei ginō nigō | tư cách kỹ năng đặc định số 2 | trong bài gọi tắt là “2号” |
| 外食業 | gaishokugyō | ngành dịch vụ ăn uống (nhà hàng) | tên ngành trên giấy tờ |
| 在留資格変更 | zairyū shikaku henkō | đổi tư cách lưu trú | bộ hồ sơ nộp nyukan, chi tiết ở bài 8-1 |
| 企業マイページ | kigyō mai pēji | trang quản lý của công ty trên OTAFF | chỉ công ty đăng nhập được, bạn thì không |
| 実務経験証明書 | jitsumu keiken shōmeisho | giấy chứng nhận kinh nghiệm thực tế | công ty làm, nộp OTAFF lúc đăng ký thi; tên này OTAFF dùng trên trang kỳ thi |
| 食品衛生法の営業許可 | shokuhin eisei hō no eigyō kyoka | giấy phép kinh doanh theo Luật vệ sinh thực phẩm | quán bạn làm phải có giấy này |
| 食品産業特定技能協議会 | shokuhin sangyō tokutei ginō kyōgikai | hội đồng ngành thực phẩm | công ty phải vào, mất 2–3 tháng |
| 副店長 · 時間帯責任者 | fuku-tenchō · jikantai sekininsha | phó quản lý · người phụ trách ca | vai trò “hỗ trợ quản lý cửa hàng” |
| 日本語能力試験 N3 | Nihongo nōryoku shiken N3 | JLPT N3 | cần lúc nộp hồ sơ nyukan |
| 行政書士 | gyōsei shoshi | người làm thủ tục giấy tờ có giấy phép | thuê làm hồ sơ nyukan |
1. Đề thi ra sao
Tên đầy đủ: 外食業特定技能2号技能測定試験, do OTAFF tổ chức. Sách học là bộ 4 cuốn của 日本フードサービス協会 (JF): 衛生管理 · 店舗運営 · 接客全般 · 飲食物調理.
| Nội dung | |
|---|---|
| Hình thức | CBT (thi trên máy tính), làm bằng chuột |
| Thời gian | 70 phút |
| Lựa chọn | 3 (chọn 1 trong 3) |
| Ngôn ngữ | Chỉ tiếng Nhật, chữ Hán không có furigana |
| Số câu, điểm | Lý thuyết 35 câu 120 điểm + thực hành 20 câu 130 điểm = 250 điểm |
| Đậu | 163/250 (65%) |
| Lệ phí | 14.000 ¥, không hoàn lại (trừ khi OTAFF hủy kỳ thi) |
| Đăng ký | Công ty đăng ký qua 企業マイページ |
| Thi lại | Cách 45 ngày tính từ ngày hôm sau ngày thi, tức thi lại được từ ngày thứ 46 |
Điểm chia theo 4 cuốn sách. Phần “thực hành” không phải thi làm bằng tay, mà là đọc tình huống rồi chọn đáp án: mỗi cuốn 3 câu 判断 (phán đoán) + 2 câu 計画 (lập kế hoạch).
| Cuốn | Lý thuyết | Thực hành | Tổng |
|---|---|---|---|
| 衛生管理 | 10 câu × 4 = 40 | 5 câu × 8 = 40 | 80 |
| 飲食物調理 | 5 câu × 2 = 10 | 5 câu × 4 = 20 | 30 |
| 接客全般 | 10 câu × 3 = 30 | 5 câu × 6 = 30 | 60 |
| 店舗運営 | 10 câu × 4 = 40 | 5 câu × 8 = 40 | 80 |
衛生管理 và 店舗運営 chiếm 160/250. Khóa học tập trung nhiều vào hai chương đó; còn 飲食物調理 chỉ 30 điểm nên bài ngắn.
Tỷ lệ đậu
| Kỳ | Người thi | Đậu | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Năm tài khóa 2024 (令和6年度) | 1.353 | 780 | 57,6% (báo cáo in 59,6%) |
| 6–8/2026 | 1.433 | 794 | 55,4% |
OTAFF chỉ công bố số người thi và số người đậu; các % là Lộ Trình Nhật tự chia. Trong 794 người đậu 6–8/2026, OTAFF ghi 419 người Việt, tức khoảng 53%. Cuối 3/2026 ngành này có 47.714 người 1号 và 1.495 người 2号.
Tỷ lệ đậu ổn định quanh 55–60%, không có chuyện đổi sách bất ngờ như một số ngành khác. Cứ 10 người thi thì 4 người trượt. OTAFF không công bố lý do trượt. Nhưng đề không có furigana, 55 câu trong 70 phút, nên đọc không kịp chữ Hán là chỗ dễ mất điểm nhất — kể cả người làm việc giỏi.
2. Bạn cần đủ gì để thi
Theo 試験案内 của OTAFF (4/2026), người thi trong nước Nhật phải đủ cả 4 điều:
- Đang ở Nhật hợp pháp vào ngày thi.
- Từ 17 tuổi trở lên vào ngày thi.
- Có hộ chiếu do chính phủ nước ngoài cấp (hiện trừ Iran).
- Có từ 2 năm kinh nghiệm làm trong ngành ăn uống tại Nhật. Vị trí đó phải vừa phục vụ khách, vừa hướng dẫn và giám sát nhiều nhân viên (làm thêm hoặc người nước ngoài diện kỹ năng đặc định), vừa hỗ trợ quản lý cửa hàng.
Điều 4 là cái quyết định. Ba chỗ hay hiểu nhầm:
- Kinh nghiệm ở Việt Nam không tính. 運用方針 của ngành ghi rõ: kinh nghiệm phải ở quán có giấy phép theo 食品衛生法 (luật Nhật), tức là quán tại Nhật. Khác với ngành chế biến thực phẩm. “Hướng dẫn nhiều nhân viên” nghĩa là từ 2 người trở lên, không cần lúc nào cũng đủ 2 người trong ca (運用要領).
- Phải có hai vế: hướng dẫn nhân viên và hỗ trợ quản lý. Chỉ đứng bếp giỏi mà không hướng dẫn ai thì công ty khó viết giấy chứng nhận.
- Chưa cần N3 để thi. N3 là điều kiện của hồ sơ nyukan (mục 4), không phải điều kiện dự thi. Nhưng nếu chưa có N3 thì phải xếp lịch JLPT song song, xem mục 5 và bài 0-2.
Đủ 2 năm hay chưa là công ty xác nhận, bằng 実務経験証明書 (jitsumu keiken shōmeisho). Theo 運用方針, bạn yêu cầu thì công ty phải cấp giấy này. Bạn nên hỏi thẳng: “Theo hồ sơ công ty, em đủ 2 năm từ ngày nào?”
3. Công ty phải làm gì — nói với công ty ngay
Bạn không tự đăng ký thi được. OTAFF ghi rõ: người chỉ có trang cá nhân マイページ không đăng ký được kỳ thi 2号 ngành ăn uống. Ba việc dưới đây là việc của công ty:
Việc 1 — Tạo 企業マイページ và đăng ký bạn là người thi. Công ty phải là doanh nghiệp ngành ăn uống (hoặc chế biến thực phẩm) trực tiếp tuyển dụng bạn. Sau khi đăng ký, công ty đặt lịch thi CBT. Quy tắc đổi lịch, hủy lịch theo thông báo của OTAFF lúc đăng ký — công ty nên đọc trước khi chốt ngày.
Việc 2 — Nộp 実務経験証明書 cho OTAFF. Đây là giấy công ty xác nhận bạn có từ 2 năm kinh nghiệm hướng dẫn nhân viên và hỗ trợ quản lý. Mẫu giấy và cách viết theo hướng dẫn của OTAFF; công ty chưa rõ thì hỏi OTAFF qua mục “Liên hệ” trên trang web. Không có giấy này là không đăng ký được, nên việc này phải hỏi sớm nhất.
Việc 3 — Gia nhập 食品産業特定技能協議会. Phải vào xong trước khi nộp hồ sơ 2号 lên nyukan. Ngành ăn uống và ngành chế biến thực phẩm dùng chung một hội đồng này. Công ty đã nhận 1号 ngành ăn uống thì thường đã vào. Chưa vào thì phải chờ xét: 農林水産省 ghi rõ mất 2–3 tháng (hiện chưa thu phí gia nhập). Nhiều người lỡ hạn ở chính chỗ này, chứ không phải vì thi trượt.
Câu để nói với công ty (tiếng Nhật):
外食業の特定技能2号試験を受けたいです。①OTAFFの企業マイページでの受験登録、②実務経験証明書(2年以上)、③協議会の加入状況、の3点を確認していただけますか。
4. N3: cần lúc nào, và tại sao
Ngành ăn uống là ngành duy nhất hiện nay đòi JLPT từ N3 trở lên để đổi sang 2号. 試験案内 của OTAFF ghi rõ: người muốn lên 2号 ngành này phải đậu kỳ thi 2号 và có JLPT từ N3 trở lên.
| Lúc nào | Cần N3 không |
|---|---|
| Đăng ký thi 2号 | Không |
| Ngày thi 2号 | Không |
| Nộp hồ sơ 在留資格変更 lên nyukan | Có — nộp kèm giấy N3 |
Nghĩa là: bạn có thể thi 2号 trước, N3 sau, hoặc ngược lại. Cái nào cũng được, miễn lúc nộp nyukan có cả hai. 運用方針 và 運用要領 của ngành chỉ ghi 「日本語能力試験(N3以上)」, không nêu kỳ thi nào thay thế. Nên đừng nghĩ chứng chỉ khác (JFT-Basic, v.v.) thay được N3; trường hợp riêng của bạn thì hỏi công ty hoặc 行政書士.
Vì đề 2号 không có furigana và 70 phút phải đọc 55 câu, người có N3 thật sự đọc nhanh hơn hẳn. Học N3 và ôn 2号 là một việc, không phải hai việc.
5. Lịch của bạn: tính ngược từ 31/3/2027
Từ 1/4/2027, mọi ngành 2号 đều cần tiếng Nhật B1 (gần tương đương N3) theo 基本方針 của chế độ tokutei gino (Chính phủ Nhật công bố đầu 2026). Với ngành ăn uống, N3 vốn đã bắt buộc, nên thực ra không đổi gì nhiều. Nhưng cách xử lý với người đã có 2号 thì nyukan chưa công bố (“別途お知らせ” — sẽ thông báo sau). Nên nếu xếp được thì cứ nhắm được cấp 2号 trước 31/3/2027, cho khỏi rơi vào chỗ chưa rõ. Không kịp cũng chưa phải hết đường, nhưng đừng tự đưa mình vào chỗ chưa có quy định.
JLPT tổ chức tháng 7 và tháng 12 mỗi năm, đăng ký qua MyJLPT khoảng 3 tháng trước kỳ thi, chỉ mở chừng hai tuần. Kỳ 12/2026 thi ngày 6/12/2026, đăng ký 24/8–7/9/2026 — tức là đã đóng rồi (tính đến lúc viết bài này). Kết quả xem trên MyJLPT cuối 1/2027, giấy 合否結果通知書 gửi cuối 2/2027 (theo trang JEES, đơn vị tổ chức tại Nhật).
| Mốc | Hạn | Vì sao |
|---|---|---|
| Hỏi công ty 3 việc ở mục 3 | Tuần này | 協議会 mất 2–3 tháng; 実務経験証明書 phải có mới đăng ký được |
| Kiểm tra JLPT | Tuần này | Chưa có N3 và đã đăng ký kỳ 12/2026: ôn tiếp. Chưa đăng ký: kỳ 12/2026 đã đóng (7/9/2026), kỳ tiếp là 7/2027, đăng ký khoảng 3–4/2027 |
| Thi 2号 lần 1 | Tháng 11/2026 | Để còn chỗ thi lại |
| Thi lại nếu trượt | Đầu tháng 1/2027 | Phải từ ngày thứ 46 tính từ ngày hôm sau ngày thi |
| Thi JLPT 12/2026 (nếu đã đăng ký) | 6/12/2026 | Kết quả trên MyJLPT cuối 1/2027 |
| Nộp hồ sơ 2号 nếu đã có N3 và đậu lần 1 | Tháng 12/2026 | Nộp sớm để còn dư ngày, phòng khi xét lâu |
| Nộp hồ sơ 2号 nếu phải chờ N3 hoặc thi lại | Ngay khi có đủ, chậm nhất đầu tháng 2/2027 | Đơn đổi sang 特定技能2号 được xét trung bình 51,6 ngày (nyukan, tháng 7/2026, mọi ngành); đầu 2/2027 + 51 ngày = cuối 3/2027 |
| Được cấp 2号 | Trước 31/3/2027 |
51,6 ngày chỉ là số trung bình (và là số chung cho 2号 mọi ngành, không riêng ngành ăn uống), nghĩa là khoảng một nửa số hồ sơ xét lâu hơn thế. Nộp đầu tháng 2 thì khả năng không kịp 31/3 là chừng một nửa. Nên đầu 2/2027 là hạn chót, không phải kế hoạch. Kế hoạch là nộp trong 12/2026 – đầu 1/2027.
Một mốc nữa, riêng của bạn: ngày thẻ 1号 hết hạn. Hồ sơ phải nộp trước ngày đó (xem 特例期間 ở bài 8-1).
Người 1号 thi trượt mà sắp hết 5 năm: 農林水産省 có hướng dẫn riêng (OTAFF dẫn link trong 試験案内). Theo trang 農林水産省, người đạt từ 80% điểm đậu trở lên, đã có N3, và đủ một số điều kiện khác, có thể được ở thêm tối đa 1 năm quá mốc 5 năm để thi lại. Đây là đường lùi, không phải kế hoạch. Bạn có được hưởng không thì hỏi công ty hoặc 行政書士, đừng tự đoán.
6. Vì sao nên lên 2号 sớm
- 1号 ngành ăn uống đang tạm dừng cấp COE mới từ 13/4/2026 vì sắp chạm chỉ tiêu 50.000 người. Nyukan ghi rõ: người đang là 1号 ngành này thì gia hạn, chuyển việc vẫn được xét bình thường; 2号 không bị ảnh hưởng. Vì thế nhiều công ty muốn cho nhân viên lên 2号 để giữ người.
- 1号 tối đa 5 năm; 2号 gia hạn không giới hạn số lần, và đón được vợ/chồng, con (bài 8-2).
- Điều kiện 2 năm kinh nghiệm bạn đã có hoặc sắp có. Cái còn thiếu thường chỉ là: một kỳ thi 70 phút, và một tờ N3.
7. Ngày thi: những gì OTAFF dặn
- Trước khi vào phòng thi, bạn sẽ được chụp ảnh mặt; ảnh này in lên giấy thông báo kết quả.
- Chỉ mang giấy tờ tùy thân vào phòng. Điện thoại, đồng hồ, bút, máy tính cầm tay đều để tủ khóa. Có kiểm tra an ninh.
- Trong phòng được phát giấy nháp và bút (hoặc bảng điện tử), và dùng máy tính trên màn hình. Câu tính 原価率, 人時売上高 vẫn tính được.
- Máy hỏng hay không hiểu thao tác thì giơ tay ngay; hết giờ rồi mới báo thì không ai giải quyết nữa.
- Viết chữ hay số lên tay, lên áo là bị coi là gian lận; gian lận có thể bị cấm thi tối đa 5 năm.
- Làm xong sớm thì được ra trước. Giấy thông báo kết quả sẽ đưa lên マイページ.
8. Cách dùng khóa học này
- Học Chương 1 (衛生管理) và Chương 2 (店舗運営) trước. Đó là 160/250 điểm.
- Song song, mỗi tuần 1 bài ở Chương 5 (từ vựng không furigana). Đọc được chữ Hán là xong nửa bài thi.
- Mỗi bài làm 20 câu ở cuối. Dưới 14/20 thì đọc lại rồi mới sang bài sau.
- Chương 3 (接客) sau, Chương 4 (調理) ngắn, để cuối.
- Trước ngày thi 1 tuần: 3 đề thi thử (bài 7-1 đến 7-3), mỗi đề 55 câu 70 phút như thi thật.
- Bài 0-2 (lộ trình N3) và nhóm bài 8 (hồ sơ, gia đình) đọc lúc nào cũng được.
Việc cần làm tuần này
- Hỏi công ty: em đủ 2 năm từ ngày nào theo hồ sơ công ty?
- Hỏi công ty 3 việc: 企業マイページ, 実務経験証明書, 協議会.
- Xem ngày hết hạn thẻ 1号 của bạn, ghi ra.
- Chưa có N3: nếu đã đăng ký kỳ 12/2026 thì kiểm tra 受験票 (gửi trước 20/11). Chưa đăng ký thì ghi lịch đăng ký kỳ 7/2027 (khoảng 3–4/2027).
- Đã có N3: tìm lại giấy chứng nhận, chụp lại một bản.
- Chốt với công ty một tháng thi: 11/2026.
- Đọc bài 1-1 và bài 5-1.