Điều kiện lên tokutei 2 theo từng ngành (2026): thực phẩm, nhà hàng, chế tạo
- Lên tokutei 2 cần hai thứ: đậu kỳ thi 2号 của ngành, và đủ kinh nghiệm quản lý / hướng dẫn. Không cần ở 1号 đủ 5 năm.
- Thực phẩm: 1 kỳ thi + 2 năm quản lý công đoạn. Nhà hàng: 1 kỳ thi + 2 năm 副店長 + JLPT N3. Chế tạo: 2 kỳ thi + 3 năm ở xưởng.
- Thời gian thực tập sinh: ngành thực phẩm và nhà hàng không tính, ngành chế tạo có tính.
- Ngành thực phẩm và nhà hàng: bạn không tự đăng ký thi được — công ty đăng ký qua OTAFF, và công ty phải là thành viên 協議会 trước.
- Từ 1/4/2027 mọi ngành cần thêm tiếng Nhật B1 (gần N3); cách áp dụng nyukan chưa công bố.
Trên mạng có rất nhiều câu trả lời cho “lên tokutei 2 cần gì”, và không ít câu đã cũ hoặc sai: “phải đủ 5 năm 1号”, “ngành nào cũng cần N3”, “tự đăng ký thi là được”. Bài này đặt điều kiện của ba ngành đông người Việt nhất cạnh nhau, theo đúng văn bản của nyukan, 農林水産省, OTAFF và JAIM (xem ngày 1/10/2026).
Khung chung: kỳ thi + kinh nghiệm
Mọi ngành có 2号 đều đòi hai thứ:
- Đậu kỳ thi 2号 của ngành (ngành chế tạo là hai kỳ thi).
- Kinh nghiệm thực tế ở mức “vừa làm vừa hướng dẫn, quản lý” — số năm và cách tính khác nhau theo ngành.
Sau đó mới đến bước nộp hồ sơ đổi tư cách (在留資格変更) lên nyukan, kèm giấy tờ của bạn và của công ty. Không có điều kiện “đủ 5 năm 1号”: 5 năm là giới hạn tối đa của 1号, không phải điều kiện để lên 2号.
Bảng so sánh ba ngành
| Thực phẩm (飲食料品製造業) | Nhà hàng (外食業) | Chế tạo (工業製品製造業) | |
|---|---|---|---|
| Kỳ thi | 飲食料品製造業特定技能2号評価試験 (OTAFF) | 外食業特定技能2号評価試験 (OTAFF) | 製造分野特定技能2号評価試験 (JAIM) + ビジネス・キャリア検定3級 生産管理 (JAVADA) |
| Hình thức | CBT 70 phút, 4 lựa chọn, không furigana | CBT 70 phút, 3 lựa chọn, không furigana | CBT, 4 lựa chọn, có furigana |
| Đậu | 130/200 | 163/250 | 60% (評価試験 18/30 câu) / khoảng 60% (ビジキャリ) |
| Lệ phí | 15.000 ¥ | 14.000 ¥ | 15.000 ¥ + 13.200 ¥ |
| Kinh nghiệm | 2 năm quản lý công đoạn, hướng dẫn từ 2 người | 2 năm 副店長 hoặc tương đương: hướng dẫn từ 2 người + hỗ trợ quản lý quán | 3 năm ở hiện trường xưởng chế tạo |
| Thực tập sinh có tính không | Không | Không | Có |
| Tiếng Nhật hiện nay | Chưa cần | JLPT N3 (lúc nộp hồ sơ nyukan) | Chưa cần |
| Ai đăng ký thi | Công ty (qua OTAFF) | Công ty (qua OTAFF) | Bạn tự đặt chỗ trên Prometric (評価試験 cần 受験資格確認番号 trước) |
| Tỷ lệ đậu gần nhất | 19,7% (6–8/2026) | 55,4% (6–8/2026) | 25,6% (cơ khí, đợt 7–8/2026) |
Tỷ lệ % của ngành thực phẩm và nhà hàng do Lộ Trình Nhật tự chia từ số người thi / người đậu mà OTAFF công bố (486/2.466 và 794/1.433). Tỷ lệ ngành chế tạo theo bảng của JAIM.
Ngành thực phẩm (飲食料品製造業)
Kinh nghiệm 2 năm — theo trang thi của OTAFF và Q&A của 農林水産省 (bản 8/2026):
- Phải là kinh nghiệm quản lý: vừa hướng dẫn từ 2 người trở lên, vừa quản lý công đoạn (trưởng line, 班長, trưởng bộ phận).
- Tính từ ngày bắt đầu hướng dẫn, quản lý, không phải từ ngày vào công ty.
- Từ 1/5/2026, phải đủ 2 năm chậm nhất vào ngày trước ngày thi. Không còn diện “sắp đủ”. OTAFF ghi: chưa đủ thì chờ đủ rồi công ty mới đăng ký.
- Không tính: thực tập sinh; tư cách không được đi làm (du học, 家族滞在); quản lý ở ngành khác; thời gian nghỉ dài, về nước.
- Được tính: kinh nghiệm quản lý ở nước ngoài nếu có giấy chứng nhận; làm hai công ty cộng lại đủ 2 năm.
Đề thi đổi hoàn toàn từ 4/2026: sách mới 第3.01版 dày 165 trang, đề từ 3 sang 4 lựa chọn, tỷ lệ đậu rơi từ 55% xuống 19,7%. Chi tiết ở bài Đề thi tokutei 2 thực phẩm 2026.
Ngành nhà hàng (外食業)
- 2 năm ở quán có giấy phép theo 食品衛生法 tại Nhật, ở vị trí vừa phục vụ, vừa hướng dẫn từ 2 nhân viên, vừa hỗ trợ quản lý cửa hàng (副店長, サブマネージャー, 時間帯責任者…). Tính từ ngày bạn nhận vị trí đó.
- Không tính: kinh nghiệm ở Việt Nam, làm thêm lúc là du học sinh, thực tập sinh.
- Cần JLPT N3 — nhưng là lúc nộp hồ sơ nyukan, không phải lúc thi. Thi 2号 trước, N3 sau, hay ngược lại đều được.
- Tokutei 1 ngành nhà hàng đang dừng cấp COE mới từ 13/4/2026 (sắp chạm trần 50.000 người); người đang là 1号 vẫn gia hạn bình thường, 2号 không bị ảnh hưởng.
Chi tiết ở bài Tokutei 2 nhà hàng.
Ngành chế tạo (工業製品製造業)
- Ngành duy nhất phải đậu hai kỳ thi: 評価試験 của JAIM (phần thực hành) và ビジネス・キャリア検定3級 生産管理 của JAVADA (thay phần lý thuyết). Hoặc có 技能検定1級 thì không cần hai kỳ này.
- 3 năm ở hiện trường xưởng chế tạo của doanh nghiệp có trụ sở ở Nhật. Thời gian thực tập sinh ở xưởng chế tạo được tính, làm nhiều công ty cộng lại được.
- Phải có 受験資格確認番号 (JAIM cấp, theo từng hạn nộp ngắn) mới đặt được chỗ thi 評価試験.
- 2号 chỉ mở cho 3 khu vực: 機械金属加工, 電気電子機器組立て, 金属表面処理.
Chi tiết ở bài Tokutei 2 cơ khí, chế tạo: hai kỳ thi.
Năm hiểu lầm hay gặp
| Hiểu lầm | Thực tế |
|---|---|
| “Phải đủ 5 năm 1号 mới lên 2号” | Sai. Điều kiện là kỳ thi + số năm kinh nghiệm của ngành (2 hoặc 3 năm). |
| “Ngành nào cũng cần N3” | Hiện tại chỉ một số ngành (như nhà hàng, thủy sản 漁業). Từ 1/4/2027 thì mọi ngành cần B1. |
| “Tự lên mạng đăng ký thi là được” | Ngành thực phẩm và nhà hàng: chỉ công ty đăng ký được qua OTAFF. |
| “Làm thực tập sinh cũng tính” | Chỉ đúng với ngành chế tạo. Thực phẩm, nhà hàng: không tính. |
| “Đậu thi là có 2号” | Còn phải nộp hồ sơ đổi tư cách; nyukan xét từng trường hợp. Trung bình 51,6 ngày (tháng 7/2026). |
Phần của công ty: hay bị quên nhất
Ngành thực phẩm và nhà hàng: công ty phải là thành viên 食品産業特定技能協議会. Không có số thành viên thì công ty không tạo được trang đăng ký thi trên OTAFF. Chưa vào thì mất 2–3 tháng chờ xét. Nhiều người lỡ hạn ở chính chỗ này, không phải vì thi trượt.
Từ 20/8/2026, hồ sơ đổi sang 2号 còn phải kèm 誓約書 về nội dung công việc 2号 (参考様式第1-32号), trong đó công ty ghi tên những người bạn hướng dẫn: ngành thực phẩm và ngành chế tạo cần từ 2 người. Nyukan ghi mẫu này đang được xem lại — trước khi nộp, nhờ công ty xem bản mới nhất.
Câu để hỏi công ty (ngành thực phẩm / nhà hàng):
特定技能2号の試験を受けたいです。①協議会の加入状況、②OTAFFの企業マイページでの受験者登録、③実務経験2年の入力・証明、の3点を確認していただけますか。
Cách đăng ký từng bước ở bài Cách đăng ký thi tokutei 2.
Lệ phí hồ sơ tăng từ 1/10/2026
Từ hôm nay (1/10/2026), lệ phí đổi tư cách tính theo thời hạn được cấp. Với 2号 được cấp 3 năm: 64.000 ¥ nộp tại quầy, 56.000 ¥ nộp online (trước đó 6.000 ¥). Trả khi được cấp phép. Mỗi lần gia hạn sau này cũng tính theo bảng mới. Nên để dành khoản này cùng lúc với tiền ôn thi.
Mốc 31/3/2027. Từ 1/4/2027 mọi ngành 2号 cần tiếng Nhật B1. Muốn được cấp trước mốc đó: nộp hồ sơ chậm nhất khoảng đầu tháng 2/2027, tức là đậu thi chậm nhất cuối tháng 1/2027 — và nếu muốn còn một lần thi lại thì lần đầu phải thi trước khoảng giữa tháng 12/2026. Cách tính ở bài Tokutei 2 cần N3 (B1) từ 4/2027.
Câu hỏi thường gặp
Thực tập sinh 3 năm rồi lên tokutei 1 được 2 năm, đã đủ điều kiện thi tokutei 2 chưa?
Không có chức danh 班長 thì có thi được không?
Kinh nghiệm ở Việt Nam có tính không?
Đậu thi rồi có chắc được cấp tokutei 2 không?
Nguồn chính thức
Bài viết cung cấp thông tin chung về chế độ và kỳ thi, theo tình hình ngày 1/10/2026. Lộ Trình Nhật (Ham's Studio) không phải 行政書士, không làm hồ sơ, không giới thiệu việc làm, không cam kết đậu. Việc cấp tư cách lưu trú do 出入国在留管理庁 xét từng trường hợp. Quy định có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ, xem lại trang chính thức.