Tokutei 2 cơ khí, chế tạo: phải đậu 2 kỳ thi — 評価試験 và ビジネス・キャリア検定3級
- Ngành chế tạo là ngành phải đậu hai kỳ thi: 評価試験 (JAIM, phần thực hành) và ビジネス・キャリア検定3級 生産管理 (JAVADA, thay phần lý thuyết).
- Cộng thêm 3 năm ở xưởng chế tạo tại Nhật — thời gian thực tập sinh được tính.
- Muốn đặt chỗ thi 評価試験 phải có 受験資格確認番号, chỉ xin được trong hạn nộp ngắn (đợt 2/2026 chỉ mở 12 ngày, đã đóng).
- Tỷ lệ đậu 評価試験 khu vực cơ khí đợt 7–8/2026: 25,6% (3.571 người thi) — năm trước là 49,3%.
- 2号 chỉ mở cho 3 khu vực: 機械金属加工, 電気電子機器組立て, 金属表面処理. Hiện chưa cần JLPT; từ 1/4/2027 cần B1.
Người làm tokutei 1 ở xưởng cơ khí, điện tử hay mạ thường nghe “lên 2号 phải thi”. Điều ít người nói rõ: ngành chế tạo phải thi hai kỳ, ở hai tổ chức khác nhau, đặt chỗ theo hai lịch khác nhau — và kỳ thứ nhất còn đòi một con số chỉ xin được trong vài ngày mỗi đợt. Lỡ một hạn là lỡ cả một đợt thi. Bài này đặt mọi thứ cạnh nhau.
Ba điều kiện (đường 評価試験)
| Điều kiện | Ai tổ chức | |
|---|---|---|
| ① | Đậu ビジネス・キャリア検定3級, môn 生産管理プランニング hoặc 生産管理オペレーション | JAVADA |
| ② | Đậu 製造分野特定技能2号評価試験, một trong 3 khu vực | JAIM |
| ③ | Từ 3 năm kinh nghiệm ở hiện trường xưởng chế tạo của doanh nghiệp có trụ sở ở Nhật | Công ty ký giấy |
Vì sao hai kỳ? 評価試験 của 2号 chỉ có phần thực hành; phần lý thuyết được thay bằng ビジキャリ3級 (theo 試験実施要領 của 経済産業省). Đường khác: đậu 技能検定1級 của nghề ứng với khu vực mình (cả thực hành lẫn lý thuyết) + 3 năm kinh nghiệm thì không cần hai kỳ trên.
Đổi sang 2号 còn cần chỗ làm phù hợp: việc của người 2号 là vừa hướng dẫn nhiều thợ, vừa quản lý công đoạn. Từ 20/8/2026, hồ sơ phải kèm tờ cam kết 参考様式第1-32号, ghi tên từ 2 người bạn hướng dẫn, cùng cơ sở. Không cần chức danh 班長.
Hai kỳ thi đặt cạnh nhau
| 評価試験 (JAIM) | ビジキャリ3級 生産管理 (JAVADA) | |
|---|---|---|
| Thi gì | Thực hành: đọc tình huống, hình, bảng, số đo rồi chọn đáp án | Lý thuyết quản lý sản xuất |
| Hình thức | CBT tại Prometric, 4 lựa chọn | CBT tại Prometric, 4 lựa chọn |
| Số câu, thời gian | 30 câu, 80 phút | 40 câu, 110 phút |
| Đậu | 60% (18/30 câu) | Khoảng 60% |
| Chữ | Tiếng Nhật, có furigana | Tiếng Nhật, có furigana |
| Máy tính | Không có — tính tay trên giấy nháp | Có máy tính trên màn hình |
| Lệ phí | 15.000 ¥ | 13.200 ¥ |
| Cần trước khi đặt chỗ | 受験資格確認番号 | Không cần gì |
| Số đợt năm tài khóa 2026 | 3 | 4 |
Đề 評価試験 2号 được ghi là ngang 技能検定1級 (kỳ 1号 chỉ ngang cấp 3). Đậu 1号 dễ thì cũng đừng nghĩ 2号 sẽ như vậy. Có furigana nghĩa là đọc được, không có nghĩa là hiểu: từ chuyên môn như 公差, 膜厚, 段取り vẫn phải học.
Tỷ lệ đậu 評価試験
| Đợt | 機械金属加工 | 電気電子機器組立て | 金属表面処理 |
|---|---|---|---|
| 2025 đợt 1 | 1.433 người · 49,3% | 304 · 51,6% | 22 · 0% |
| 2025 đợt 2 | 1.544 · 51,7% | 335 · 66,0% | 26 · 7,7% |
| 2025 đợt 3 | 2.856 · 57,2% | 738 · 62,6% | 30 · 16,7% |
| 2026 đợt 1 | 3.571 · 25,6% | 870 · 42,6% | 82 · 40,2% |
Nguồn: JAIM. Khu vực cơ khí: người thi tăng gấp 2,5 lần trong một năm, tỷ lệ đậu còn một nửa — cứ 4 người thì 3 người trượt. JAIM không công bố lý do. Điều biết chắc: đề ở mức 技能検定1級, có câu phải tính, và phòng thi không có máy tính.
3 khu vực: bạn thuộc khu vực nào
| Khu vực | Việc tiêu biểu |
|---|---|
| 機械金属加工 (gia công cơ khí kim loại) | đúc, rèn, ダイカスト, tiện, phay, dập, 板金, hàn, sơn, nhiệt luyện, ép nhựa, 機械検査, 機械保全… |
| 電気電子機器組立て (lắp ráp điện – điện tử) | 電子機器組立て, động cơ, 配電盤・制御盤, プリント配線板, và cả tiện, phay, ép nhựa, 機械保全… |
| 金属表面処理 (xử lý bề mặt kim loại) | 電気めっき, 溶融亜鉛めっき, 陽極酸化処理, バフ研磨 |
Đậu khu vực nào thì làm 2号 ở khu vực đó, nên chọn theo việc bạn sẽ làm khi lên 2号. Khu vực 1号 khác khu vực 2号 thì kinh nghiệm vẫn được tính (FAQ của JAIM). Cách chắc nhất: hỏi công ty.
3 năm kinh nghiệm và 受験資格確認番号
- Được tính: thời gian thực tập sinh ở xưởng chế tạo, thời gian 1号, nhiều công ty cộng lại. Thực tập 3 năm rồi lên 1号 cùng ngành thì thường đã quá 3 năm.
- Không tính: chế biến thực phẩm, đồ uống; thời gian nghỉ không lương, về nước.
- Công ty lập 実務経験証明書 (JAIM có hệ thống lập trên web, dùng được trên điện thoại), rồi nộp đơn xin 受験資格確認番号 trong hạn (JAIM không ghi bạn hay công ty nộp; email phải là email bạn đọc được). Công ty có nghĩa vụ cấp giấy này khi bạn yêu cầu, kể cả khi bạn đã nghỉ việc.
- Hạn nộp rất ngắn: đợt 2/2026 chỉ mở 31/8–11/9 (12 ngày) và đã đóng. Ngoài hạn là không cấp. Số đã lấy từ năm tài khóa 2024 trở đi dùng lại được.
JAIM có quầy tư vấn tiếng Việt cho người nước ngoài: 050-2018-6773 (10:00–17:30 ngày thường).
Lịch còn lại của năm tài khóa 2026 (xem ngày 1/10/2026)
| Kỳ thi | Ngày thi | Đặt chỗ |
|---|---|---|
| ビジキャリ đợt 2 | 5–11/11/2026 | đang nhận, đến 6/11 |
| 評価試験 đợt 2 | 25–28/11/2026 | từ 6/10 (10:00) đến 19/11 — chỉ người đã có 受験資格確認番号 |
| ビジキャリ đợt 3, 4 | dự kiến khoảng 1/2027 và 2/2027 | chưa công bố |
| 評価試験 đợt 3 | dự kiến khoảng 2/2027 | dự kiến khoảng 1/2027; hạn xin số “調整中” |
- Chưa có số: thi ビジキャリ đợt 2 (đặt chỗ chậm nhất 6/11), chuẩn bị giấy kinh nghiệm ngay, mỗi tuần xem trang お知らせ của JAIM để nộp đơn xin số đợt 3 ngay ngày mở.
- Đã có số: ngồi vào máy lúc 10:00 ngày 6/10 đặt chỗ 評価試験 đợt 2 — Prometric báo trước sẽ có “phòng chờ ảo” và có thể hết chỗ.
- Đặt chỗ xong không hủy được, không hoàn tiền; chỉ đổi ngày được đến 3 ngày làm việc trước. Xin công ty ngày nghỉ trước, đặt chỗ sau.
Từng bước tạo Prometric ID và đặt chỗ ở bài Cách đăng ký thi tokutei 2.
Planning hay operation
Đậu một trong hai môn là đủ. Phần kiến thức chung (chất lượng, giá thành, hạn giao hàng, an toàn vệ sinh, môi trường) giống hệt nhau; khác ở phần chuyên môn:
| 生産管理プランニング | 生産管理オペレーション | |
|---|---|---|
| Nhìn từ đâu | Phòng kế hoạch: làm gì, bao nhiêu, bao giờ | Xưởng: làm thế nào, máy và vật tư ra sao |
| Nội dung | hình thái sản xuất, 原価企画, VE, năng lực và phụ tải, MRP, cân bằng chuyền | phân tích IE, 5S, quản lý công đoạn, bảo trì, 設備総合効率, kho, vận chuyển |
| Kỳ thi giấy kỳ sau 令和6年度 | 1.280 người · đậu 40% | 2.649 người · đậu 28% |
Số kỳ thi giấy chỉ để hình dung (không phải kỳ CBT bạn thi): không môn nào “dễ hơn hẳn”. Cách chọn thực tế: đọc thử một bài mỗi môn, môn nào hiểu nhanh hơn thì chọn và học hết, đừng học nửa nọ nửa kia.
Mốc 1/4/2027
Hiện ngành chế tạo chưa cần giấy tiếng Nhật. Từ 1/4/2027 cần B1; 運用要領 của ngành nêu cách chứng minh là JLPT từ N3 và chỉ khi được xếp CEFR B1 — tức N3 từ 104 điểm trở lên (95–103 điểm thì giấy ghi A2). Người chưa có số, sớm nhất thi 評価試験 khoảng 2/2027, nên khó kịp trước mốc: học tiếng Nhật song song ngay từ bây giờ. Xem bài Tokutei 2 cần N3 (B1) từ 4/2027.
Khóa ngành chế tạo của Lộ Trình Nhật ôn cả hai kỳ: phần chung của 評価試験 + chương riêng cho từng khu vực, ビジキャリ phần chung + プランニング và オペレーション, 5 đề thi thử canh giờ 80 / 110 phút. Bạn chỉ cần học khoảng 31/52 bài theo khu vực và môn của mình. Khóa soạn từ tài liệu công khai của JAIM và JAVADA (không dùng sách 2号 chỉ dành cho hội viên JAIM), bản tiếng Việt đang được hiệu đính. Bài Quản lý chất lượng, dữ liệu, kiểm tra (ビジキャリ) đọc thử được ngay.
Câu hỏi thường gặp
Phải thi cả hai kỳ thật à?
Thi kỳ nào trước?
Đậu kỳ thi giấy ビジキャリ có dùng được không?
Planning hay operation dễ hơn?
Nguồn chính thức
Bài viết cung cấp thông tin chung về chế độ và kỳ thi, theo tình hình ngày 1/10/2026. Lộ Trình Nhật (Ham's Studio) không phải 行政書士, không làm hồ sơ, không giới thiệu việc làm, không cam kết đậu. Việc cấp tư cách lưu trú do 出入国在留管理庁 xét từng trường hợp. Quy định có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ, xem lại trang chính thức.