Tokutei 2 là gì? Khác tokutei 1 ở đâu: số năm, gia đình, lương, vĩnh trú
- Tokutei 2 (特定技能2号) là tư cách lưu trú cho người có tay nghề cao hơn tokutei 1: gia hạn không giới hạn số lần, đón được vợ / chồng, con.
- Tokutei 1 tối đa 5 năm. Đủ 5 năm mà chưa lên 2号 thì không gia hạn 1号 theo cách thường được nữa.
- Lên 2号 không tự động: phải đậu kỳ thi 2号 của ngành và có kinh nghiệm quản lý / hướng dẫn (2 năm hoặc 3 năm tùy ngành).
- Cuối 12/2025 cả nước Nhật có 7.955 người 2号, trong đó 73,6% là người Việt (số của nyukan).
- Từ 1/4/2027, mọi ngành 2号 cần thêm tiếng Nhật B1 (gần N3). Ai định lên 2号 thì nên tính lịch ngay từ bây giờ.
Bạn đang ở Nhật bằng tokutei gino 1 (特定技能1号), hoặc sắp chuyển từ thực tập sinh sang. Câu hỏi sớm muộn gì cũng đến: hết 5 năm thì sao? Câu trả lời ngắn gọn là tokutei 2. Bài này giải thích tokutei 2 là gì, khác tokutei 1 ở những điểm nào, và muốn lên thì bắt đầu từ đâu.
Tokutei 2 là gì
Tokutei 2 — tên chính thức là 特定技能2号 (tokutei ginō nigō), tiếng Việt là “kỹ năng đặc định số 2”, nhiều trang gọi là “visa đặc định loại 2” — là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài có tay nghề thành thạo trong một ngành.
Nói theo công việc: người 1号 là người làm đúng việc được giao; người 2号 là người vừa làm vừa hướng dẫn người khác, quản lý công đoạn — kiểu tổ trưởng, 班長, 職長, phó quản lý cửa hàng. Vì thế điều kiện lên 2号 luôn có hai phần: đậu kỳ thi 2号 của ngành, và có kinh nghiệm quản lý / hướng dẫn đủ số năm.
So sánh tokutei 1 và tokutei 2
| Tokutei 1 (1号) | Tokutei 2 (2号) | |
|---|---|---|
| Thời gian ở Nhật | Tổng cộng tối đa 5 năm | Không giới hạn — gia hạn bao nhiêu lần cũng được |
| Đón vợ / chồng, con | Không (trừ vài ngoại lệ nyukan xét riêng) | Được (tư cách 家族滞在) |
| Kế hoạch hỗ trợ (支援計画) | Công ty phải có (thường thuê 登録支援機関) | Không cần |
| Tính vào “5 năm đi làm” khi xin vĩnh trú | Không | Có |
| Tiếng Nhật | N4 / JFT-Basic (người hoàn thành tốt thực tập sinh số 2 ở nghề liên quan được miễn) | Hiện tùy ngành; từ 1/4/2027 cần B1 (gần N3) |
| Điều kiện | Đậu thi 1号 + tiếng Nhật | Đậu thi 2号 + kinh nghiệm quản lý / hướng dẫn |
Nguồn: 出入国在留管理庁 (nyukan) và trang ssw.go.jp. Việc cấp tư cách do nyukan xét từng trường hợp — đậu thi là điều kiện, không phải bảo đảm.
Không phải về nước sau 5 năm
Đây là khác biệt lớn nhất. 5 năm của 1号 là tổng thời gian, không phải hạn thẻ: thẻ thì gia hạn được, nhưng cộng dồn đủ 5 năm (通算在留期間) mà chưa có 2号 thì về nguyên tắc không gia hạn 1号 được nữa. Người 2号 thì gia hạn không giới hạn (mỗi lần được cấp 3 năm, 2 năm, 1 năm hoặc 6 tháng; mức 5 năm hiện mới là dự thảo), không phải về Việt Nam làm lại từ đầu.
Đón được gia đình
Người 1号 không đón được vợ / chồng, con từ Việt Nam sang. Người 2号 thì được, theo tư cách 家族滞在 (kazoku taizai). Vợ / chồng sang rồi xin giấy phép làm thêm thì đi làm được tối đa 28 giờ/tuần. Chi tiết, kể cả chi phí và thời gian, ở bài Tokutei 2 bảo lãnh vợ con sang Nhật.
Đường đến vĩnh trú
Vĩnh trú về nguyên tắc cần ở Nhật liên tục 10 năm, trong đó 5 năm ở tư cách đi làm. Điểm nhiều người không biết:
| Thời gian ở tư cách | Tính vào “10 năm ở Nhật” | Tính vào “5 năm đi làm” |
|---|---|---|
| Thực tập sinh | Có | Không |
| Tokutei 1 | Có | Không |
| Tokutei 2 | Có | Có |
Nghĩa là đồng hồ “5 năm đi làm” bắt đầu chạy từ ngày có 2号. Lên 2号 sớm một năm là gần vĩnh trú sớm một năm. Hướng dẫn vĩnh trú vừa sửa ngày 1/10/2026 (áp dụng cho đơn nộp từ 1/4/2027) còn xét thêm thu nhập cả hộ, nenkin, thuế, tiếng Nhật B1 — và lệ phí vĩnh trú từ 1/10/2026 là 200.000 ¥ (trước đó 10.000 ¥).
Còn lương thì sao
Thống kê lương của Bộ Lao động Nhật (令和7年賃金構造基本統計調査) chia theo tư cách lưu trú như sau (lương cơ bản hằng tháng, trước thuế):
| Tư cách | Lương tháng trung bình |
|---|---|
| Thực tập sinh (技能実習) | 190.300 ¥ |
| Tokutei gino (特定技能, gộp 1号 và 2号) | 221.400 ¥ |
| Chuyên môn, kỹ thuật (専門的・技術的分野) | 313.200 ¥ |
Chưa có thống kê riêng cho 2号, nên chúng tôi không hứa “lên 2号 lương tăng bao nhiêu”. Những gì chắc chắn: vị trí 2号 là vị trí quản lý / hướng dẫn, nhiều công ty có phụ cấp chức vụ (役職手当) cho vị trí này; và khi bạn lên 2号, công ty không còn phải thực hiện 支援計画, nên thường không cần trả phí 登録支援機関 cho bạn nữa — một lý do tốt để đề nghị tăng lương hoặc nhờ công ty trả tiền ôn thi.
Ai đang có tokutei 2
Theo nyukan, cuối 12/2025 cả nước có 7.955 người 2号, trong đó 5.855 người Việt — 73,6% (tỷ lệ này do nyukan in ra). Riêng ngành thực phẩm có 2.251 người, ngành chế tạo 840 người. Còn số người 1号 ngành thực phẩm là 100.769 (mốc khác: cuối 6/2026). Hai mốc thời gian khác nhau, nhưng đủ thấy số người 2号 còn rất nhỏ so với 1号.
Muốn lên tokutei 2 thì cần gì
Mỗi ngành một kỳ thi, một điều kiện kinh nghiệm. Ba ngành đông người Việt nhất:
| Ngành | Kỳ thi | Kinh nghiệm | Tiếng Nhật hiện nay |
|---|---|---|---|
| Thực phẩm (飲食料品製造業) | 1 kỳ thi (OTAFF), đề đổi hoàn toàn từ 4/2026 | 2 năm quản lý công đoạn, hướng dẫn từ 2 người | Chưa cần |
| Nhà hàng (外食業) | 1 kỳ thi (OTAFF), không furigana | 2 năm 副店長 hoặc tương đương, ở quán tại Nhật | Cần N3 |
| Chế tạo (工業製品製造業) | 2 kỳ thi: 評価試験 (JAIM) + ビジネス・キャリア検定3級 (JAVADA) | 3 năm ở xưởng (tính cả thời gian thực tập sinh) | Chưa cần |
Chi tiết từng ngành, kể cả những chỗ hay hiểu nhầm, ở bài Điều kiện lên tokutei 2 theo từng ngành.
Mốc phải nhớ: 31/3/2027. Từ 1/4/2027, mọi ngành 2号 cần tiếng Nhật B1 (gần tương đương N3). Cách áp dụng cụ thể nyukan chưa công bố. Người chưa có N3 muốn tránh vùng chưa rõ thì phải được cấp 2号 trước mốc này — tính ngược lại là nộp hồ sơ chậm nhất khoảng đầu tháng 2/2027. Xem bài Tokutei 2 cần N3 (B1) từ 4/2027.
Bắt đầu từ đâu
- Ghi ra hai ngày: ngày thẻ 1号 hết hạn, và ngày bạn đủ 5 năm 1号. Ngày thứ hai mới là mốc cứng.
- Hỏi công ty: theo hồ sơ công ty, bạn làm vị trí quản lý / hướng dẫn từ ngày nào? Công ty đã vào hội đồng ngành (協議会) chưa?
- Xem đề thi của ngành mình và bắt đầu ôn. Đề thi 2号 chỉ có tiếng Nhật; ngành thực phẩm và nhà hàng không có furigana. Tỷ lệ đậu ngành thực phẩm từ khi đổi đề (6–8/2026) chỉ còn 19,7% (486/2.466, chúng tôi tự chia từ số của OTAFF).
Muốn biết riêng lộ trình của mình, dùng công cụ Kiểm tra lộ trình ở trang chủ — 3 phút, không cần đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Tokutei 2 và visa đặc định loại 2 có phải là một không?
Phải đủ 5 năm tokutei 1 mới được lên tokutei 2 à?
Lên tokutei 2 lương có tăng không?
Ngành nào có tokutei 2?
Nguồn chính thức
Bài viết cung cấp thông tin chung về chế độ và kỳ thi, theo tình hình ngày 1/10/2026. Lộ Trình Nhật (Ham's Studio) không phải 行政書士, không làm hồ sơ, không giới thiệu việc làm, không cam kết đậu. Việc cấp tư cách lưu trú do 出入国在留管理庁 xét từng trường hợp. Quy định có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ, xem lại trang chính thức.